Poland Liga 123:00 ngày 02/11/2025

Polonia Bytom
2 - 0

Znicz Pruszkow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Polonia BytomChỉ sốZnicz Pruszkow
111Chỉ số 2375
68Chỉ số 2447
10Chỉ số 225
0Chỉ số 40
9Chỉ số 211
0Chỉ số 36
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Bytom
LKS Goczalkowice Zdroj B0 - 7
Polonia Bytom
Polonia Warszawa2 - 1
Polonia Bytom
Polonia Bytom0 - 0
Odra Opole
Polonia Bytom0 - 1
Rakow Czestochowa
Gornik Zabrze0 - 1
Polonia Bytom
Polonia Bytom1 - 1
Puszcza Niepolomice
Wisla Krakow1 - 0
Polonia Bytom
Warta Poznan0 - 1
Polonia Bytom
Polonia Bytom4 - 0
Miedz Legnica
GKS Tychy1 - 2
Polonia BytomĐối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 3
Korona Kielce
Znicz Pruszkow0 - 3
Puszcza Niepolomice
Gornik Leczna1 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 1
Slask Wroclaw
Miedz Legnica2 - 1
Znicz Pruszkow
Malapanew Ozimek1 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow4 - 0
GKS Tychy
Stal Rzeszow1 - 0
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa3 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 1
Pogon SiedlceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polonia Bytom
#12#21#30#40#57#60#70
Znicz Pruszkow
#10#20#30#46#55#60#70
KS Wieczysta Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
LKS Lodz
Chrobry Glogow
Ruch Chorzow
Stal Mielec