Poland Liga 100:30 ngày 05/10/2025

Znicz Pruszkow
2 - 1

Slask Wroclaw
Thống kê
Thống kê trận đấu
Znicz PruszkowChỉ sốSlask Wroclaw
7Chỉ số 225
74Chỉ số 23106
54Chỉ số 2474
41Chỉ số 2559
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Miedz Legnica2 - 1
Znicz Pruszkow
Malapanew Ozimek1 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow4 - 0
GKS Tychy
Stal Rzeszow1 - 0
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa3 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 1
Pogon Siedlce
Odra Opole0 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 7
Wisla Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki4 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow1 - 4
Polonia WarszawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slask Wroclaw
Lechia Tomaszow Mazowiecki1 - 2
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 1
Polonia Warszawa
Pogon Siedlce2 - 3
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw2 - 0
Puszcza Niepolomice
Slask Wroclaw2 - 1
GKS Tychy
Wisla Krakow5 - 0
Slask Wroclaw
Chrobry Glogow1 - 2
Slask Wroclaw
Odra Opole1 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw3 - 1
Miedz Legnica
Slask Wroclaw3 - 1
Ruch ChorzowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Znicz Pruszkow
#12#22#30#40#54#60#70
Slask Wroclaw
#11#20#30#40#53#60#70
KS Wieczysta Krakow
LKS Lodz
Polonia Bytom
Stal Mielec
Gornik Leczna