Poland Liga 123:00 ngày 24/10/2025

Znicz Pruszkow
0 - 3

Puszcza Niepolomice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Znicz PruszkowChỉ sốPuszcza Niepolomice
0Chỉ số 40
150Chỉ số 23107
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
1Chỉ số 218
2Chỉ số 31
96Chỉ số 2462
6Chỉ số 222
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
Znicz Pruszkow
Sơ đồ 3-5-2121459978025820929
Đội hình xuất phát

P.Misztal#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Okhronchuk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Jach#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Koprowski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Sokol#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Plewka#80 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
konieczny#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
T.Proczek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Borecki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Majewski#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Bak#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Bak#33
D.Bak#19

D.Bak#21
D.Bak#53
D.Bak#23

D.Bak#90

D.Bak#6
D.Bak#77
D.Bak#22
Puszcza Niepolomice
Sơ đồ 4-2-3-131672523131917881022
Đội hình xuất phát

MichałPerchel#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Norbert barczak#67 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Konrad·Kasolik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Stepien#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
kacper orzybylko#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Kanach#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Jakub Stec#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
k.iwao#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Nascimento#88 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Cholewiak#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Christopher Simon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Christopher Simon#21

Christopher Simon#16

Christopher Simon#7

Christopher Simon#27

Christopher Simon#34

Christopher Simon#8
Christopher Simon#97

Christopher Simon#11
Christopher Simon#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Znicz Pruszkow1 - 1
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice0 - 1
Znicz Pruszkow
Puszcza Niepolomice0 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow1 - 2
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice1 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow1 - 0
Puszcza Niepolomice
Znicz Pruszkow2 - 0
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice1 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 1
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice0 - 3
Znicz PruszkowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Gornik Leczna1 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 1
Slask Wroclaw
Miedz Legnica2 - 1
Znicz Pruszkow
Malapanew Ozimek1 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow4 - 0
GKS Tychy
Stal Rzeszow1 - 0
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa3 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 1
Pogon Siedlce
Odra Opole0 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 7
Wisla KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice0 - 3
Wisla Krakow
Polonia Bytom1 - 1
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice1 - 1
Odra Opole
Stal Mielec1 - 2
Puszcza Niepolomice
Polonia Warszawa1 - 2
Puszcza Niepolomice
Slask Wroclaw2 - 0
Puszcza Niepolomice
Wisla Krakow1 - 4
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice0 - 0
Chrobry Glogow
Pogon Siedlce0 - 0
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice1 - 2
GKS TychyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Znicz Pruszkow
#10#20#30#42#57#60#70
Puszcza Niepolomice
#13#21#30#41#55#60#70
KS Wieczysta Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
LKS Lodz
Ruch Chorzow