CAF Confederation Cup23:00 ngày 09/04/2025

Zamalek SC
0 - 1

Stellenbosch FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zamalek SCChỉ sốStellenbosch FC
53Chỉ số 2439
2Chỉ số 213
2Chỉ số 21
0Chỉ số 80
131Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
7Chỉ số 224
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Zamalek SC
Sơ đồ 4-3-314285131781922307
Đội hình xuất phát

M.Awad#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Gaber#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.ElWensh#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Abdelmaguid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Fotouh#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Shehata#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Donga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.El-Said#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Maher#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Jaziri#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Shalaby#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Shalaby#26

M.Shalaby#3

M.Shalaby#6

M.Shalaby#31

M.Shalaby#16

M.Shalaby#9

M.Shalaby#12

M.Shalaby#36

M.Shalaby#18
Stellenbosch FC
Sơ đồ 4-4-21774242134388281839
Đội hình xuất phát

s.stephens#17 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
E.Kazie#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Toure#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Moloisane#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

f.basadien#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.titus#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Khiba#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

s.nduli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G. Palace#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.deJong#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Cupido#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Cupido#11
A.Cupido#36
A.Cupido#3

A.Cupido#26

A.Cupido#30

A.Cupido#5
A.Cupido#27

A.Cupido#15
A.Cupido#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Simba Sports Club | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CS Constantine | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Bravos do Maquis | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | CS Sfaxien | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Stellenbosch FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Progresso da Lunda Sul | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Stade Malien | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | ASEC MIMOSAS | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | ASC Jaraaf | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Orapa United | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Al Masry | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Enyimba | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Black Bulls | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Zamalek SC
Zamalek SC0 - 0
Modern Sport FC
Stellenbosch FC0 - 0
Zamalek SC
Zamalek SC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Petrojet2 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 1
El Gounah
Zamalek SC4 - 2
Smouha SC
Zamalek SC3 - 0
Al Ahly FC
Zamalek SC1 - 1
Modern Sport FC
Enppi0 - 3
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 1
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stellenbosch FC
Stellenbosch FC0 - 0
Zamalek SC
Magesi1 - 0
Stellenbosch FC
Sekhukhune United1 - 2
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC0 - 0
Orlando Pirates
Stellenbosch FC1 - 3
Kaizer Chiefs
Marumo Gallants FC0 - 1
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC1 - 1
Polokwane City FC
Stellenbosch FC2 - 1
Magesi
Stellenbosch FC1 - 1
Richards Bay
TS Galaxy2 - 3
Stellenbosch FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zamalek SC
#10#20#30#40#52#60#70
Stellenbosch FC
#11#20#30#42#51#60#70
Simba Sports Club
CS Constantine
Bravos do Maquis
CS Sfaxien
Renaissance de Berkane
Progresso da Lunda Sul
Stade Malien
USM Libreville
ASEC MIMOSAS
ASC Jaraaf
Orapa United
Al Masry
Enyimba
Black Bulls