CAF Confederation Cup20:00 ngày 02/04/2025

Stellenbosch FC
0 - 0

Zamalek SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stellenbosch FCChỉ sốZamalek SC
0Chỉ số 80
98Chỉ số 2389
0Chỉ số 40
5Chỉ số 223
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 31
47Chỉ số 2434
2Chỉ số 212
3Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Stellenbosch FC
Sơ đồ 4-4-21774242128838343918
Đội hình xuất phát

s.stephens#17 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
E.Kazie#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Toure#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Moloisane#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

f.basadien#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G. Palace#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

s.nduli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Khiba#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

d.titus#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Cupido#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.deJong#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.deJong#11
A.deJong#27

A.deJong#15
A.deJong#20

A.deJong#5

A.deJong#30

A.deJong#26
A.deJong#3
A.deJong#36
Zamalek SC
Sơ đồ 5-4-114265281325178730
Đội hình xuất phát

M.Awad#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Gaber#4 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

S.Moussaddaq#26 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

H.Abdelmaguid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.ElWensh#28 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Fotouh#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Zizo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Shehata#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Donga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Shalaby#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Jaziri#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Jaziri#18

S.Jaziri#2

S.Jaziri#36

S.Jaziri#12

S.Jaziri#9

S.Jaziri#16

S.Jaziri#6

S.Jaziri#22

S.Jaziri#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Simba Sports Club | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CS Constantine | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Bravos do Maquis | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | CS Sfaxien | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Stellenbosch FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Progresso da Lunda Sul | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Stade Malien | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | ASEC MIMOSAS | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | ASC Jaraaf | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Orapa United | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Al Masry | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Enyimba | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Black Bulls | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stellenbosch FC
Magesi1 - 0
Stellenbosch FC
Sekhukhune United1 - 2
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC0 - 0
Orlando Pirates
Stellenbosch FC1 - 3
Kaizer Chiefs
Marumo Gallants FC0 - 1
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC1 - 1
Polokwane City FC
Stellenbosch FC2 - 1
Magesi
Stellenbosch FC1 - 1
Richards Bay
TS Galaxy2 - 3
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC2 - 0
Polokwane City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamalek SC
Zamalek SC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Petrojet2 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 1
El Gounah
Zamalek SC4 - 2
Smouha SC
Zamalek SC3 - 0
Al Ahly FC
Zamalek SC1 - 1
Modern Sport FC
Enppi0 - 3
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 1
ZED FC
Al Ahly FC1 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 1
PetrojetĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stellenbosch FC
#10#20#30#41#53#60#70
Zamalek SC
#10#20#30#41#53#60#70
Simba Sports Club
CS Constantine
Bravos do Maquis
CS Sfaxien
Renaissance de Berkane
Progresso da Lunda Sul
Stade Malien
USM Libreville
ASEC MIMOSAS
ASC Jaraaf
Orapa United
Al Masry
Enyimba
Black Bulls