Turkish First League17:30 ngày 08/03/2025

Iğdır FK
2 - 2

Şanlıurfaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Iğdır FKChỉ sốŞanlıurfaspor
1Chỉ số 80
2Chỉ số 2110
118Chỉ số 2347
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2527
3Chỉ số 34
13Chỉ số 223
59Chỉ số 2425
11Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Iğdır FK
Sơ đồ 4-1-4-19961429662024810589
Đội hình xuất phát

B.Gungordu#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Asan#61 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Öztürk#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Conte#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Yaşar#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Çölgeçen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Sarikaya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Eysseric#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Regattin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Kaya#58 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Bruno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Bruno#1

G.Bruno#27

G.Bruno#12

G.Bruno#6
G.Bruno#97

G.Bruno#90

G.Bruno#86

G.Bruno#22

G.Bruno#34

G.Bruno#17
Şanlıurfaspor
Sơ đồ 4-2-3-1352223192612932725
Đội hình xuất phát

E.Tokotaev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Camoglu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Muscat#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Gameli#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Yardimci#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.H.Acar#26 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Bentley#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Kappel#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
U.Ogundu#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Kinali#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Junior#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Junior#30

B.Junior#11
B.Junior#14
B.Junior#20

B.Junior#10
B.Junior#13

B.Junior#96
B.Junior#21
B.Junior#5

B.Junior#82
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Iğdır FK
Manisa Futbol Kulübü0 - 1
Iğdır FK
Iğdır FK1 - 0
Corum FK
Erzurumspor FK0 - 0
Iğdır FK
Iğdır FK3 - 0
Ankara Keciorengucu
Esenler Erokspor3 - 1
Iğdır FK
Iğdır FK1 - 0
Pendikspor
Genclerbirligi2 - 0
Iğdır FK
Adanaspor0 - 0
Iğdır FK
Iğdır FK0 - 1
Boluspor
Iğdır FK0 - 1
KaragumrukĐối chiếu
Phong độ gần đây của Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor1 - 2
Adanaspor
Yeni Malatyaspor1 - 4
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 0
Kocaelispor
Karagumruk1 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 1
Sakaryaspor
Bandirmaspor3 - 2
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor1 - 0
Istanbulspor
Umraniyespor1 - 0
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 1
Ankaragucu
Erzurumspor FK0 - 1
ŞanlıurfasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Iğdır FK
#12#20#30#43#511#60#70
Şanlıurfaspor
#12#21#30#44#53#60#70
Amedspor