Turkish First League00:00 ngày 22/04/2025

Iğdır FK
4 - 0

Sakaryaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Iğdır FKChỉ sốSakaryaspor
9Chỉ số 210
1Chỉ số 81
9Chỉ số 22
7Chỉ số 223
3Chỉ số 32
44Chỉ số 2421
84Chỉ số 2360
0Chỉ số 41
69Chỉ số 2531
Lineup
Đội hình trận đấu
Iğdır FK
Sơ đồ 4-1-4-19958429222417908109
Đội hình xuất phát

B.Gungordu#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Kaya#58 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Öztürk#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Conte#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Cavlan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Sarikaya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Engin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Avramovski#90 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Eysseric#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Regattin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Bruno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Bruno#66
G.Bruno#20
G.Bruno#91

G.Bruno#6

G.Bruno#12

G.Bruno#1

G.Bruno#34

G.Bruno#55

G.Bruno#32
G.Bruno#97
Sakaryaspor
Sơ đồ 4-2-3-1292334583666959414
Đội hình xuất phát

J.Szumski#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Yavuz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.N'Koulou#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Demirtas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Uzun#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Kabov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Altıparmak#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Mamadou#66 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Simon#95 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Coban#94 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Demir#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Demir#17

E.Demir#7
E.Demir#99
E.Demir#90
E.Demir#34

E.Demir#1

E.Demir#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Iğdır FK
Bandirmaspor1 - 1
Iğdır FK
Iğdır FK3 - 0
Istanbulspor
Amedspor0 - 0
Iğdır FK
Iğdır FK0 - 0
Umraniyespor
Ankaragucu0 - 4
Iğdır FK
Iğdır FK2 - 2
Şanlıurfaspor
Manisa Futbol Kulübü0 - 1
Iğdır FK
Iğdır FK1 - 0
Corum FK
Erzurumspor FK0 - 0
Iğdır FK
Iğdır FK3 - 0
Ankara KeciorengucuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sakaryaspor
Sakaryaspor1 - 0
Pendikspor
Boluspor3 - 1
Sakaryaspor
Sakaryaspor2 - 1
Adanaspor
Kocaelispor3 - 1
Sakaryaspor
Sakaryaspor5 - 0
Yeni Malatyaspor
Sakaryaspor2 - 2
Bandirmaspor
Istanbulspor3 - 0
Sakaryaspor
Sakaryaspor1 - 3
Karagumruk
Umraniyespor0 - 0
Sakaryaspor
Sakaryaspor2 - 2
AnkaragucuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Iğdır FK
#14#22#30#43#59#60#70
Sakaryaspor
#10#20#31#42#52#60#70
Genclerbirligi
Esenler Erokspor