Turkish First League00:30 ngày 29/03/2025

Iğdır FK
0 - 0

Umraniyespor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Iğdır FKChỉ sốUmraniyespor
22Chỉ số 220
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
1Chỉ số 32
0Chỉ số 81
68Chỉ số 2532
8Chỉ số 23
64Chỉ số 2420
112Chỉ số 2376
Lineup
Đội hình trận đấu
Iğdır FK
Sơ đồ 4-1-4-199618642220179085834
Đội hình xuất phát

B.Gungordu#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Asan#61 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Bekaroğlu#86 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Öztürk#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Cavlan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Çölgeçen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Engin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Avramovski#90 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Eysseric#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Kaya#58 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Thuram#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Thuram#66

Thuram#6

Thuram#24

Thuram#10

Thuram#12

Thuram#1
Thuram#97

Thuram#9

Thuram#29

Thuram#27
Umraniyespor
Sơ đồ 3-4-2-135704453410575772793
Đội hình xuất phát

C.Topaloğlu#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Yildirim#70 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Glumac#44 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Oksuz#53 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Eser#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Bardhi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Hoti#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Kaplan#75 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Benny#77 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Soukou#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.João#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.João#19

L.João#22

L.João#1

L.João#20

L.João#81
L.João#17

L.João#7
L.João#16

L.João#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Iğdır FK
Ankaragucu0 - 4
Iğdır FK
Iğdır FK2 - 2
Şanlıurfaspor
Manisa Futbol Kulübü0 - 1
Iğdır FK
Iğdır FK1 - 0
Corum FK
Erzurumspor FK0 - 0
Iğdır FK
Iğdır FK3 - 0
Ankara Keciorengucu
Esenler Erokspor3 - 1
Iğdır FK
Iğdır FK1 - 0
Pendikspor
Genclerbirligi2 - 0
Iğdır FK
Adanaspor0 - 0
Iğdır FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Umraniyespor
Umraniyespor1 - 0
Boluspor
Yeni Malatyaspor0 - 5
Umraniyespor
Umraniyespor1 - 1
Kocaelispor
Bandirmaspor2 - 0
Umraniyespor
Umraniyespor0 - 0
Sakaryaspor
Adanaspor1 - 1
Umraniyespor
Umraniyespor2 - 1
Istanbulspor
Karagumruk1 - 0
Umraniyespor
Umraniyespor2 - 1
Ankaragucu
Umraniyespor1 - 0
ŞanlıurfasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Iğdır FK
#10#20#30#41#58#60#70
Umraniyespor
#10#20#30#42#53#60#70
Amedspor