Turkish First League00:00 ngày 05/04/2025

Amedspor
0 - 0

Iğdır FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
AmedsporChỉ sốIğdır FK
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
4Chỉ số 214
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
106Chỉ số 2371
58Chỉ số 2542
9Chỉ số 226
36Chỉ số 2419
Lineup
Đội hình trận đấu
Amedspor
Sơ đồ 4-1-4-131741519652311109927
Đội hình xuất phát

E.Kardeşler#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.M.Uçar#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Çetin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
U.Gezer#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Ö.Bayram#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Aydin#65 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Y.Ceylan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Traore#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Orhan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Fernando#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Moreno#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Moreno#21

D.Moreno#6

D.Moreno#71

D.Moreno#77

D.Moreno#5

D.Moreno#22

D.Moreno#25

D.Moreno#8
D.Moreno#96
D.Moreno#24
Iğdır FK
Sơ đồ 4-1-4-199614862220172485834
Đội hình xuất phát

B.Gungordu#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Asan#61 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Öztürk#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Bekaroğlu#86 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Cavlan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Çölgeçen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Engin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Sarikaya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Eysseric#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Kaya#58 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Thuram#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Thuram#97

Thuram#66

Thuram#6

Thuram#10

Thuram#12

Thuram#1

Thuram#19

Thuram#27

Thuram#29

Thuram#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Iğdır FK1 - 1
Amedspor
Amedspor0 - 2
Iğdır FK
Iğdır FK1 - 1
AmedsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amedspor
Ankara Keciorengucu1 - 2
Amedspor
Amedspor1 - 2
Erzurumspor FK
Pendikspor0 - 1
Amedspor
Amedspor1 - 1
Genclerbirligi
Esenler Erokspor1 - 1
Amedspor
Amedspor4 - 0
Yeni Malatyaspor
Boluspor0 - 0
Amedspor
Amedspor2 - 1
Bandirmaspor
Kocaelispor1 - 0
Amedspor
Amedspor2 - 2
SakaryasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iğdır FK
Iğdır FK0 - 0
Umraniyespor
Ankaragucu0 - 4
Iğdır FK
Iğdır FK2 - 2
Şanlıurfaspor
Manisa Futbol Kulübü0 - 1
Iğdır FK
Iğdır FK1 - 0
Corum FK
Erzurumspor FK0 - 0
Iğdır FK
Iğdır FK3 - 0
Ankara Keciorengucu
Esenler Erokspor3 - 1
Iğdır FK
Iğdır FK1 - 0
Pendikspor
Genclerbirligi2 - 0
Iğdır FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Amedspor
#10#20#30#41#52#60#70
Iğdır FK
#10#20#30#42#54#60#70
Karagumruk
Istanbulspor
Adanaspor