Uzbekistan Super League22:00 ngày 19/06/2025

Sogdiana Jizak
1 - 0

Xorazm Urganch
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sogdiana JizakChỉ sốXorazm Urganch
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
13Chỉ số 2214
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2378
49Chỉ số 2443
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Sogdiana Jizak
Sơ đồ 4-2-3-127282378191432779
Đội hình xuất phát
M.Mitrovic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Andreev#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Jurabaev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Kobilov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Mustafokulov#7 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

s.izzatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Kaxramonov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Doriev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Soyibov#32 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Đorđević#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Mavlonkulov#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Mavlonkulov#11

S.Mavlonkulov#17
S.Mavlonkulov#18
S.Mavlonkulov#34
S.Mavlonkulov#42
S.Mavlonkulov#99

S.Mavlonkulov#21
S.Mavlonkulov#46

S.Mavlonkulov#5
Xorazm Urganch
Sơ đồ 4-3-31241544278911771094
Đội hình xuất phát
S.Kabuldjanov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
f.ibrokhimov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bubanja#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Tursunov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
i.toshpulatov#27 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
tursunkulov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

j.azimov#9 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Iminov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

s.abdullajonov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
m.bobojonov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
abduhamidov#94 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

abduhamidov#18

abduhamidov#22

abduhamidov#99
abduhamidov#13
abduhamidov#88
abduhamidov#7
abduhamidov#20
abduhamidov#79
abduhamidov#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sogdiana Jizak1 - 2
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 2
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak1 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch2 - 2
Sogdiana JizakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sogdiana Jizak
Qizilqum Zarafshon0 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak1 - 1
Buxoro FK
Sogdiana Jizak4 - 0
Xorazm FA
Termez Surkhon2 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak1 - 1
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana2 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak4 - 0
Sementchi Kuvasoy
Sogdiana Jizak1 - 0
FK Andijon
FC OKMK Olmaliq3 - 2
Sogdiana Jizak
Aral Nukus0 - 3
Sogdiana JizakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 2
Dinamo Samarqand
Qizilqum Zarafshon0 - 3
Xorazm Urganch
Pakhtakor2 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch4 - 0
Sirdaryo FA
Xorazm Urganch3 - 0
Mashal Muborak
Navbahor Namangan1 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 1
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19121 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch3 - 1
QMU Jayxun
Xorazm Urganch0 - 0
BunyodkorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sogdiana Jizak
#11#20#30#41#57#60#70
Xorazm Urganch
#10#20#30#41#52#60#70