Uzbekistan Super League21:00 ngày 18/08/2025

Xorazm Urganch
0 - 1

Qizilqum Zarafshon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Xorazm UrganchChỉ sốQizilqum Zarafshon
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
74Chỉ số 2361
75Chỉ số 2439
0Chỉ số 33
2Chỉ số 223
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Xorazm Urganch
Sơ đồ 3-5-239215889481118277799
Đội hình xuất phát

A.Leonov#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Diyor Ortikboev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Bubanja#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
khusinov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
abduhamidov#94 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
tursunkulov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Iminov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.Shoykulov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
i.toshpulatov#27 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

s.abdullajonov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Samiev#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Samiev#30
S.Samiev#79
S.Samiev#20
S.Samiev#4
S.Samiev#7

S.Samiev#5
S.Samiev#12

S.Samiev#22
S.Samiev#3
Qizilqum Zarafshon
Sơ đồ 4-2-3-1115523888167771110
Đội hình xuất phát

S.Kuvvatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kumburovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Komilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
samandar shukurullayev#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Mijic#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Rakhmatullaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Gafurov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

f.jumankuziev#77 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

d.anvarov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Jigauri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Roman Paparyga#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Roman Paparyga#2
Roman Paparyga#33
Roman Paparyga#30
Roman Paparyga#22
Roman Paparyga#17
Roman Paparyga#19

Roman Paparyga#18
Roman Paparyga#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Qizilqum Zarafshon0 - 3
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 4
Qizilqum Zarafshon
Xorazm Urganch3 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch2 - 0
Qizilqum ZarafshonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Xorazm Urganch
Buxoro FK1 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch2 - 2
Termez Surkhon
Shurtan Guzor1 - 3
Xorazm Urganch
Neftchi Fergana2 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 3
Navbahor Namangan
Xorazm Urganch2 - 3
FK Andijon
Sogdiana Jizak1 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 2
Dinamo Samarqand
Qizilqum Zarafshon0 - 3
Xorazm Urganch
Pakhtakor2 - 1
Xorazm UrganchĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qizilqum Zarafshon
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Buxoro FK
Termez Surkhon0 - 0
Qizilqum Zarafshon
Shurtan Guzor1 - 2
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Neftchi Fergana
Sogdiana Jizak4 - 1
Qizilqum Zarafshon
FK Andijon1 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon0 - 0
Sogdiana Jizak
Qizilqum Zarafshon0 - 3
Xorazm Urganch
Dinamo Samarqand3 - 2
Qizilqum ZarafshonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Xorazm Urganch
#10#20#30#40#56#60#70
Qizilqum Zarafshon
#11#21#30#43#53#60#70
Nasaf Qarshi
Bunyodkor
FK Kokand 1912
Mashal Muborak