Uzbekistan Super League21:30 ngày 23/08/2025

FC OKMK Olmaliq
3 - 1

Xorazm Urganch
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OKMK OlmaliqChỉ sốXorazm Urganch
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
0Chỉ số 33
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
6Chỉ số 224
77Chỉ số 2483
119Chỉ số 23126
51Chỉ số 2549
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Xorazm Urganch0 - 1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq4 - 2
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 3
FC OKMK OlmaliqĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC OKMK Olmaliq
Dinamo Samarqand1 - 0
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Qizilqum Zarafshon
Pakhtakor1 - 2
FC OKMK Olmaliq
Buxoro FK0 - 2
FC OKMK Olmaliq
Mashal Muborak0 - 1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq0 - 1
Termez Surkhon
Buxoro FK3 - 1
FC OKMK Olmaliq
Navbahor Namangan3 - 0
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Shurtan Guzor
Nasaf Qarshi2 - 1
FC OKMK OlmaliqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 1
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK1 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch2 - 2
Termez Surkhon
Shurtan Guzor1 - 3
Xorazm Urganch
Neftchi Fergana2 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 3
Navbahor Namangan
Xorazm Urganch2 - 3
FK Andijon
Sogdiana Jizak1 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 2
Dinamo Samarqand
Qizilqum Zarafshon0 - 3
Xorazm UrganchĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC OKMK Olmaliq
#13#21#30#40#56#60#70
Xorazm Urganch
#11#21#30#43#56#60#70
Bunyodkor
FK Kokand 1912