Egyptian Premier League01:00 ngày 10/04/2026

Petrojet
2 - 1

ZED FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PetrojetChỉ sốZED FC
76Chỉ số 2375
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2565
2Chỉ số 224
25Chỉ số 2430
3Chỉ số 31
4Chỉ số 218
1Chỉ số 80
5Chỉ số 27
2Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Petrojet
Sơ đồ 4-4-21425151811817144019
Đội hình xuất phát

O.Salah#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mahmoud Shedid Kenawi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Raslan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

AhmedBahbah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Tawfik Mohamed#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mohamed Ibrahim#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

MohamedOsman#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Hamed#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.E.Gamal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Siko Sonko#40 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.El-Badry#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.El-Badry#29

M.El-Badry#10

M.El-Badry#20

M.El-Badry#3
M.El-Badry#39

M.El-Badry#99

M.El-Badry#2

M.El-Badry#7

M.El-Badry#16
ZED FC
Sơ đồ 5-3-2123304525881877717
Đội hình xuất phát

A.Lotfi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Tarek Alaa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Gamal#30 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Castelo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Tarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Z.Tarek#25 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Kabaka#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.ElSageery#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Saber#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Khalil#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Banouby#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Banouby#24

A.Banouby#10

A.Banouby#16

A.Banouby#20

A.Banouby#15

A.Banouby#19

A.Banouby#14
A.Banouby#22

A.Banouby#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ZED FC2 - 1
Petrojet
ZED FC1 - 1
Petrojet
Petrojet1 - 2
ZED FC
ZED FC0 - 0
Petrojet
Petrojet0 - 0
ZED FC
ZED FC0 - 0
Petrojet
Petrojet2 - 0
ZED FC
ZED FC0 - 2
PetrojetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrojet
Kahraba Ismailia0 - 0
Petrojet
Petrojet0 - 4
Enppi
Enppi0 - 1
Petrojet
El Mokawloon El Arab2 - 2
Petrojet
Petrojet0 - 2
Pyramids FC
Petrojet1 - 2
Tala'ea El Gaish
Modern Sport FC1 - 1
Petrojet
Petrojet1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Pharco1 - 1
Petrojet
Petrojet1 - 1
EnppiĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
ZED FC0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 0
El Mokawloon El Arab
ZED FC1 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 1
ZED FC
ZED FC2 - 0
Modern Sport FC
Al Ahly FC1 - 1
ZED FC
ZED FC1 - 2
Zamalek SC
Ghazl El Mahallah0 - 0
ZED FC
Haras El Hodood1 - 1
ZED FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Petrojet
#12#20#30#43#55#60#70
ZED FC
#11#20#30#41#57#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Masry
Wadi Degla SC
Bank El Ahly
Smouha SC
El Gounah
Ismaily SC