Egyptian Premier League22:00 ngày 08/04/2026

Wadi Degla SC
2 - 0

Pharco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wadi Degla SCChỉ sốPharco
7Chỉ số 218
0Chỉ số 40
2Chỉ số 224
42Chỉ số 2470
5Chỉ số 22
94Chỉ số 23104
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 30
0Chỉ số 80
2Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Wadi Degla SC
Sơ đồ 4-1-4-112324281219104744207
Đội hình xuất phát

A.Hossam#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ayman#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.ElSafi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Teka#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dahesh#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Mohamed#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Diasty#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Hassan#47 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.E.Shimi#44 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Oya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Ali Hussein#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Ali Hussein#18

Ali Hussein#22

Ali Hussein#4

Ali Hussein#14

Ali Hussein#30

Ali Hussein#32

Ali Hussein#2

Ali Hussein#8

Ali Hussein#5
Pharco
Sơ đồ 4-4-2252444743111201917327
Đội hình xuất phát

M.Shika#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.ElBahrawy#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Rashdan#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mohamed Hussein#74 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ahmed#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Walid Mostafa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Abdelhalim#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Shabaan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Gaber#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Naday#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.E.Tayeb#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.E.Tayeb#57

K.E.Tayeb#12

K.E.Tayeb#10

K.E.Tayeb#22

K.E.Tayeb#70

K.E.Tayeb#4

K.E.Tayeb#21

K.E.Tayeb#9

K.E.Tayeb#52

K.E.Tayeb#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Wadi Degla SC
Modern Sport FC0 - 0
Wadi Degla SC
Tala'ea El Gaish2 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC3 - 1
Tala'ea El Gaish
Wadi Degla SC0 - 0
El Gounah
El Gounah0 - 0
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ismaily SC1 - 2
Wadi Degla SC
Al Masry1 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 1
El Mokawloon El Arab
Al Ahly FC3 - 1
Wadi Degla SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Pharco1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Pharco
Ghazl El Mahallah0 - 0
Pharco
Pharco0 - 2
Kahraba Ismailia
Bank El Ahly1 - 0
Pharco
Pharco1 - 1
Petrojet
Haras El Hodood2 - 2
Pharco
Pharco0 - 2
ZED FC
Smouha SC2 - 0
Pharco
Telecom Egypt2 - 1
PharcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wadi Degla SC
#12#22#30#43#55#60#70
Pharco
#10#20#30#40#52#60#70
Zamalek SC
Pyramids FC
Enppi