Egyptian Premier League22:00 ngày 13/04/2026

Ghazl El Mahallah
0 - 0

Wadi Degla SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ghazl El MahallahChỉ sốWadi Degla SC
56Chỉ số 2483
1Chỉ số 24
34Chỉ số 2566
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
6Chỉ số 228
106Chỉ số 23150
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Ghazl El Mahallah
Sơ đồ 4-2-3-1162434121720790419
Đội hình xuất phát

A.Mohamed#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Amoory#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.E.Aash#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Zakaria#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Nabil#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Mory Touré#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Mohamed Ashraf#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Mwanga#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Kibou Saïdi#41 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Arfaoui#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Arfaoui#10

R.Arfaoui#5

R.Arfaoui#32

R.Arfaoui#39
R.Arfaoui#19

R.Arfaoui#1

R.Arfaoui#28
R.Arfaoui#13

R.Arfaoui#42
Wadi Degla SC
Sơ đồ 4-2-3-11224282114252033109
Đội hình xuất phát

A.Hossam#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Maher#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.ElSafi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Teka#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Reda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Abdelaati#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

I.Bahnasi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Oya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Miškić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Diasty#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F. Boli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F. Boli#4

F. Boli#5

F. Boli#11
F. Boli#45

F. Boli#23

F. Boli#22

F. Boli#47

F. Boli#7

F. Boli#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wadi Degla SC3 - 2
Ghazl El Mahallah
Wadi Degla SC0 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Wadi Degla SC
Ghazl El Mahallah2 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 1
Ghazl El Mahallah
Wadi Degla SC1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC3 - 2
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah2 - 1
Wadi Degla SC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Wadi Degla SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 0
El Gounah
Pharco1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 1
Bank El Ahly
Ghazl El Mahallah0 - 0
Pharco
Ittihad Alexandria SC2 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 3
Pyramids FC
Ghazl El Mahallah0 - 0
ZED FC
Ceramica Cleopatra FC3 - 2
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Tala'ea El Gaish
Wadi Degla SC3 - 2
Ghazl El MahallahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wadi Degla SC
Wadi Degla SC2 - 0
Pharco
Modern Sport FC0 - 0
Wadi Degla SC
Tala'ea El Gaish2 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC3 - 1
Tala'ea El Gaish
Wadi Degla SC0 - 0
El Gounah
El Gounah0 - 0
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ismaily SC1 - 2
Wadi Degla SC
Al Masry1 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 1
El Mokawloon El ArabĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ghazl El Mahallah
#10#20#30#41#51#60#70
Wadi Degla SC
#10#20#30#43#54#60#70
Al Ahly FC
Zamalek SC
Enppi
Smouha SC
Petrojet
Haras El Hodood
Kahraba Ismailia