Egyptian Premier League00:00 ngày 19/05/2026

El Mokawloon El Arab
1 - 1

Wadi Degla SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
El Mokawloon El ArabChỉ sốWadi Degla SC
2Chỉ số 211
76Chỉ số 2423
1Chỉ số 35
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
111Chỉ số 2360
7Chỉ số 221
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
El Mokawloon El Arab
Sơ đồ 4-2-3-112621323311232102044
Đội hình xuất phát

M.A.El-Saoud#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Kahraba#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Abdallah#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.hamed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ochaya#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Adel#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.E.Wahsh#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Faisal#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Naguib#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Gaber#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Hawash#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Hawash#25

A.Hawash#17

A.Hawash#9

A.Hawash#28

A.Hawash#4

A.Hawash#13

A.Hawash#14

A.Hawash#18

A.Hawash#22

A.Hawash#74
Wadi Degla SC
Sơ đồ 4-2-3-1122832125191110149
Đội hình xuất phát

A.Hossam#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Maher#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Teka#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Omar Adly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Reda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Bahnasi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Mohamed#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Abdelrahim#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Diasty#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Abdelaati#14 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

F. Boli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F. Boli#12

F. Boli#44

F. Boli#22

F. Boli#6

F. Boli#32
F. Boli#34

F. Boli#8

F. Boli#20

F. Boli#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wadi Degla SC0 - 1
El Mokawloon El Arab
Wadi Degla SC0 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 0
Wadi Degla SC
El Mokawloon El Arab1 - 0
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC2 - 1
El Mokawloon El Arab
Wadi Degla SC1 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 1
Wadi Degla SC
El Mokawloon El Arab0 - 0
Wadi Degla SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Mokawloon El Arab
Haras El Hodood0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 0
El Gounah
Pharco1 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Ghazl El Mahallah
El Mokawloon El Arab0 - 0
Ittihad Alexandria SC
El Mokawloon El Arab2 - 0
Tala'ea El Gaish
Bank El Ahly2 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 0
Ismaily SC
ZED FC0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wadi Degla SC
Wadi Degla SC2 - 1
Ismaily SC
Petrojet2 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 2
Kahraba Ismailia
Wadi Degla SC4 - 1
Ittihad Alexandria SC
Haras El Hodood0 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC2 - 0
Bank El Ahly
Ghazl El Mahallah0 - 0
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC2 - 0
Pharco
Modern Sport FC0 - 0
Wadi Degla SC
Tala'ea El Gaish2 - 1
Wadi Degla SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Mokawloon El Arab
#11#20#30#41#56#60#70
Wadi Degla SC
#11#21#30#45#53#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Zamalek SC
Pyramids FC
Al Masry
Enppi
Smouha SC