Egyptian Premier League00:00 ngày 30/04/2026

Wadi Degla SC
4 - 1

Ittihad Alexandria SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wadi Degla SCChỉ sốIttihad Alexandria SC
4Chỉ số 225
4Chỉ số 24
44Chỉ số 2445
8Chỉ số 216
0Chỉ số 40
81Chỉ số 2382
4Chỉ số 30
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 81
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Wadi Degla SC
Sơ đồ 4-3-31228242134334722119
Đội hình xuất phát

A.Hossam#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Maher#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Teka#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.ElSafi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Reda#21 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
M.Kaandorp#34 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Miškić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Hassan#47 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Zizo#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Abdelrahim#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F. Boli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

F. Boli#19
F. Boli#45

F. Boli#5

F. Boli#20

F. Boli#32

F. Boli#10

F. Boli#3

F. Boli#4

F. Boli#14
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 4-3-316224417102523182711
Đội hình xuất phát

M.Genesh#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.AbdelFattah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

AbdelRahmanGouda#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.A.Eldin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.E.Deeb#17 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.MagdyAfsha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Emad#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Isaac Johnson Saviour#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Ebuka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.R.Magdi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Wahid#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Y.Wahid#13

Y.Wahid#26

Y.Wahid#88

Y.Wahid#33

Y.Wahid#9

Y.Wahid#5

Y.Wahid#14

Y.Wahid#90

Y.Wahid#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Wadi Degla SC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 3
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC4 - 0
Wadi Degla SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wadi Degla SC
Haras El Hodood0 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC2 - 0
Bank El Ahly
Ghazl El Mahallah0 - 0
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC2 - 0
Pharco
Modern Sport FC0 - 0
Wadi Degla SC
Tala'ea El Gaish2 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC3 - 1
Tala'ea El Gaish
Wadi Degla SC0 - 0
El Gounah
El Gounah0 - 0
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 1
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
El Mokawloon El Arab0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Haras El Hodood2 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 1
ZED FC
Kahraba Ismailia1 - 1
Ittihad Alexandria SC
El Gounah0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Pharco
Zamalek SC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 0
Ghazl El Mahallah
Petrojet1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Smouha SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wadi Degla SC
#14#22#30#44#54#60#70
Ittihad Alexandria SC
#11#20#30#40#54#60#70
Al Ahly FC
Pyramids FC
Al Masry
Enppi
Ismaily SC