Egyptian Premier League01:00 ngày 15/04/2026

Ittihad Alexandria SC
2 - 1

ZED FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 4-2-3-1162224517232527101118
Đội hình xuất phát

M.Genesh#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Body#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

AbdelRahmanGouda#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ibrahim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.E.Deeb#17 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Isaac Johnson Saviour#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Emad#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.R.Magdi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.MagdyAfsha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Wahid#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Ebuka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Ebuka#13

J.Ebuka#1

J.Ebuka#99

J.Ebuka#90

J.Ebuka#9

J.Ebuka#4

J.Ebuka#33
J.Ebuka#41

J.Ebuka#14
ZED FC
Sơ đồ 4-4-21234524118818371014
Đội hình xuất phát

A.Lotfi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Tarek Alaa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Castelo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Tarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

MohamedRabia#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Saad#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Kabaka#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.ElSageery#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Maata Magassa#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Hussein#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Elkalamawy#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Elkalamawy#30

A.Elkalamawy#20

A.Elkalamawy#15

A.Elkalamawy#77

A.Elkalamawy#25

A.Elkalamawy#17
A.Elkalamawy#22

A.Elkalamawy#7

A.Elkalamawy#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ittihad Alexandria SC1 - 1
ZED FC
ZED FC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
ZED FC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia1 - 1
Ittihad Alexandria SC
El Gounah0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Pharco
Zamalek SC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 0
Ghazl El Mahallah
Petrojet1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Smouha SC
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 0
Haras El Hodood
Ceramica Cleopatra FC3 - 1
Ittihad Alexandria SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
Petrojet2 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 0
El Mokawloon El Arab
ZED FC1 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 1
ZED FC
ZED FC2 - 0
Modern Sport FC
Al Ahly FC1 - 1
ZED FC
ZED FC1 - 2
Zamalek SC
Ghazl El Mahallah0 - 0
ZED FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ittihad Alexandria SC
#12#21#30#41#54#60#70
ZED FC
#11#21#30#40#56#60#70
Pyramids FC
Al Masry
Wadi Degla SC
Enppi
Bank El Ahly
Ismaily SC