Serbian Mozzart Bet Superliga23:00 ngày 13/04/2025

Vojvodina Novi Sad
3 - 1

Mladost Lucani
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vojvodina Novi SadChỉ sốMladost Lucani
2Chỉ số 33
1Chỉ số 25
1Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
105Chỉ số 2395
58Chỉ số 2451
11Chỉ số 227
0Chỉ số 41
6Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Vojvodina Novi Sad
Sơ đồ 4-2-3-11222653018342026791
Đội hình xuất phát

D.Rosić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nikolic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Korac#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Crnomarkovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

stefan bukinac#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Petrović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

s.medojevic#34 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Kokanović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Savićević#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

dele#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Romanić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Romanić#23

L.Romanić#8

L.Romanić#99

L.Romanić#19

L.Romanić#1

L.Romanić#11

L.Romanić#37

L.Romanić#29

L.Romanić#3

L.Romanić#39

L.Romanić#9
Mladost Lucani
Sơ đồ 5-4-1118743012252881144
Đội hình xuất phát

S.Stamenkovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Zunic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

n.andric#7 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Milos·Divac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Ćirković#30 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Joksimović#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Jovan ciric#25 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Pejović#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Tumbasević#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
o.bondzulic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ortíz#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ortíz#10

D.Ortíz#40

D.Ortíz#22

D.Ortíz#77

D.Ortíz#23

D.Ortíz#33

D.Ortíz#17

D.Ortíz#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mladost Lucani1 - 3
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Mladost Lucani
Vojvodina Novi Sad3 - 2
Mladost Lucani
Vojvodina Novi Sad1 - 0
Mladost Lucani
Vojvodina Novi Sad1 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani2 - 2
Vojvodina Novi Sad
Mladost Lucani1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad1 - 1
Mladost Lucani
Vojvodina Novi Sad3 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 2
Vojvodina Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vojvodina Novi Sad
Mladost Lucani1 - 3
Vojvodina Novi Sad
Radnicki Nis0 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad3 - 5
Crvena Zvezda
OFK Beograd3 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad1 - 0
Jedinstvo UB
Vojvodina Novi Sad1 - 3
FK Spartak Subotica
Radnicki Nis1 - 4
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 1
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Partizan BelgradeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 3
Vojvodina Novi Sad
FK Spartak Subotica0 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 1
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad3 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
Partizan Belgrade2 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 0
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani4 - 1
Backa Topola
FK Čukarički0 - 0
Mladost LucaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vojvodina Novi Sad
#13#22#30#42#51#60#70
Mladost Lucani
#11#20#31#44#55#60#70
Novi Pazar
Tekstilac