Serbian Mozzart Bet Superliga20:00 ngày 08/02/2025

Mladost Lucani
4 - 1

Backa Topola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mladost LucaniChỉ sốBacka Topola
2Chỉ số 24
1Chỉ số 80
6Chỉ số 216
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2210
40Chỉ số 23154
31Chỉ số 2470
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Mladost Lucani
Sơ đồ 5-3-21187403035828114410
Đội hình xuất phát

S.Stamenkovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Zunic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

n.andric#7 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Cvetinović#40 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Ćirković#30 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Leković#35 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Tumbasević#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

A.Pejović#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
o.bondzulic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Ortíz#44 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Bojić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Bojić#36

P.Bojić#17

P.Bojić#23

P.Bojić#39
P.Bojić#25

P.Bojić#4
P.Bojić#43

P.Bojić#29

P.Bojić#12

P.Bojić#22
P.Bojić#15
Backa Topola
Sơ đồ 4-1-4-112253231607183714299
Đội hình xuất phát

v.ilic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.djordjevic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Degenek#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Capan#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Radojević#60 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Radin#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

M.Banjac#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Vulić#37 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

p.stanic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Mboungou#29 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Lazetić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Lazetić#21

M.Lazetić#24

M.Lazetić#88

M.Lazetić#1

M.Lazetić#6
M.Lazetić#15

M.Lazetić#4

M.Lazetić#23
M.Lazetić#16

M.Lazetić#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Backa Topola1 - 2
Mladost Lucani
Mladost Lucani2 - 0
Backa Topola
Backa Topola4 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 1
Backa Topola
Backa Topola2 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani2 - 5
Backa Topola
Mladost Lucani2 - 0
Backa Topola
Backa Topola2 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani2 - 1
Backa Topola
Backa Topola5 - 0
Mladost LucaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mladost Lucani
FK Čukarički0 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 3
SK Sigma Olomouc
Mladost Lucani0 - 2
MFK Karviná
Mladost Lucani0 - 1
Neftchi Fergana
Gloria Buzau4 - 3
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 3
Novi Pazar
Tekstilac1 - 0
Mladost Lucani
Jedinstvo UB1 - 2
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 2
FK IMT Belgrad
Mladost Lucani0 - 2
Crvena ZvezdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Backa Topola
Backa Topola1 - 2
Crvena Zvezda
Zaglebie Lubin0 - 3
Backa Topola
Maribor4 - 3
Backa Topola
Austria Vienna0 - 0
Backa Topola
FK IMT Belgrad0 - 2
Backa Topola
OFK Beograd2 - 2
Backa Topola
Backa Topola4 - 3
FC Noah
Backa Topola1 - 3
Vojvodina Novi Sad
KAA Gent3 - 0
Backa Topola
FK Spartak Subotica0 - 0
Backa TopolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mladost Lucani
#14#21#30#44#52#60#70
Backa Topola
#11#20#30#42#54#60#70
Partizan Belgrade
Radnicki 1923 Kragujevac
FK Zeleznicar Pancevo
FK Napredak Krusevac
Radnicki Nis