Serbian Mozzart Bet Superliga00:05 ngày 27/02/2025

Partizan Belgrade
2 - 0

Mladost Lucani
Thống kê
Thống kê trận đấu
Partizan BelgradeChỉ sốMladost Lucani
161Chỉ số 2345
104Chỉ số 249
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
6Chỉ số 210
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
21Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Partizan Belgrade
Sơ đồ 3-5-21318414103019391523
Đội hình xuất phát

A.Jovanović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ilic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Mujakić#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Jurčevič#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Kovač#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Natkho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

m.roganovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Šćekić#19 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Z.Ibrahim#39 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Kalulu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Nikolić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Nikolić#90

N.Nikolić#77

N.Nikolić#70

N.Nikolić#9

N.Nikolić#12

N.Nikolić#40

N.Nikolić#85

N.Nikolić#45

N.Nikolić#36

N.Nikolić#11

N.Nikolić#17
Mladost Lucani
Sơ đồ 4-4-2233377123940843442511
Đội hình xuất phát

l.savic#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Udovicic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Ljubomirac#77 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Joksimović#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Vuk·Bogdanovic#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Cvetinović#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Tumbasević#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
V.Golemić#43 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Ortíz#44 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Jovan ciric#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
o.bondzulic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

o.bondzulic#18

o.bondzulic#36

o.bondzulic#17

o.bondzulic#21
o.bondzulic#15

o.bondzulic#22

o.bondzulic#4

o.bondzulic#30

o.bondzulic#7
o.bondzulic#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mladost Lucani1 - 3
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade3 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 1
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 3
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 2
Mladost Lucani
Partizan Belgrade6 - 0
Mladost Lucani
Partizan Belgrade2 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 2
Partizan Belgrade
Mladost Lucani1 - 0
Partizan BelgradeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Partizan Belgrade
Crvena Zvezda3 - 3
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade4 - 1
OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 2
FK Spartak Subotica
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Partizan Belgrade
FC Hebar Pazardzhik0 - 1
Partizan Belgrade
FK Dukla Praha2 - 2
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade1 - 1
Debreceni VSC
Radnicki Nis0 - 1
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade1 - 1
FK IMT BelgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 0
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani4 - 1
Backa Topola
FK Čukarički0 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 3
SK Sigma Olomouc
Mladost Lucani0 - 2
MFK Karviná
Mladost Lucani0 - 1
Neftchi Fergana
Gloria Buzau4 - 3
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 3
Novi Pazar
Tekstilac1 - 0
Mladost LucaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Partizan Belgrade
#12#21#30#40#54#60#70
Mladost Lucani
#10#20#30#40#52#60#70
FK Zeleznicar Pancevo
Jedinstvo UB