Serbian Mozzart Bet Superliga20:00 ngày 01/02/2025

FK Čukarički
0 - 0

Mladost Lucani
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ČukaričkiChỉ sốMladost Lucani
68Chỉ số 2420
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
9Chỉ số 226
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
148Chỉ số 2367
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Čukarički
Sơ đồ 4-2-3-11224301844145477909
Đội hình xuất phát

L..Kalicanin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nikola·Stankovic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Serafimović#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Jovanović#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Hajdin#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sissoko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Docić#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

B.Nikčević#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Tufegdžić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

U.Miladinovic#90 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Tedić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Tedić#86

S.Tedić#23

S.Tedić#27
S.Tedić#80
S.Tedić#42

S.Tedić#77

S.Tedić#70
S.Tedić#92
S.Tedić#8

S.Tedić#1

S.Tedić#29
Mladost Lucani
Sơ đồ 4-3-313074035182877113644
Đội hình xuất phát

S.Stamenkovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Ćirković#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

n.andric#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Cvetinović#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Leković#35 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

F.Zunic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Pejović#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

U.Ljubomirac#77 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
o.bondzulic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Đ.Zec#36 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Ortíz#44 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ortíz#4
D.Ortíz#43
D.Ortíz#25

D.Ortíz#29

D.Ortíz#12

D.Ortíz#22

D.Ortíz#21

D.Ortíz#8

D.Ortíz#17

D.Ortíz#10

D.Ortíz#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mladost Lucani3 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički4 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički3 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani2 - 2
FK Čukarički
Mladost Lucani0 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički3 - 1
Mladost Lucani
FK Čukarički1 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički4 - 2
Mladost LucaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Čukarički
FK Čukarički0 - 0
Dunajska Streda
Botev Plovdiv2 - 3
FK Čukarički
Lech Poznan3 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 1
FK Yelimay Semey
Crvena Zvezda5 - 2
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 1
OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad0 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 2
FK Spartak Subotica
Radnicki Nis2 - 2
FK Čukarički
FK IMT Belgrad1 - 1
FK ČukaričkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 3
SK Sigma Olomouc
Mladost Lucani0 - 2
MFK Karviná
Mladost Lucani0 - 1
Neftchi Fergana
Gloria Buzau4 - 3
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 3
Novi Pazar
Tekstilac1 - 0
Mladost Lucani
Jedinstvo UB1 - 2
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 2
FK IMT Belgrad
Mladost Lucani0 - 2
Crvena Zvezda
OFK Beograd0 - 0
Mladost LucaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Čukarički
#10#20#30#40#56#60#70
Mladost Lucani
#10#20#30#41#51#60#70
Partizan Belgrade
Radnicki 1923 Kragujevac
Backa Topola
FK Zeleznicar Pancevo
FK Napredak Krusevac