Serbian Mozzart Bet Superliga23:00 ngày 02/03/2025

Vojvodina Novi Sad
1 - 3

FK Spartak Subotica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vojvodina Novi SadChỉ sốFK Spartak Subotica
6Chỉ số 227
154Chỉ số 23106
76Chỉ số 2436
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Vojvodina Novi Sad
Sơ đồ 3-4-1-2156822183410209114
Đội hình xuất phát

M.Gocmanac#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Crnomarkovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Korac#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Djordjevic#8 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Nikolic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Petrović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

s.medojevic#34 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

U.Nikolić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Kokanović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Romanić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Sery#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Sery#3

C.Sery#29

C.Sery#26

C.Sery#12

C.Sery#11

C.Sery#99

C.Sery#7

C.Sery#16

C.Sery#30

C.Sery#19

C.Sery#39
FK Spartak Subotica
Sơ đồ 3-4-2-11284153203326217017
Đội hình xuất phát

A.Vulic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Bilingi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Bogicevic#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Luka·Subotic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Vladimir·Vitorovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Mijić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Kuveljić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Prijovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Babic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Tomovic#70 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.B.Osei#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.B.Osei#30

K.B.Osei#44

K.B.Osei#92
K.B.Osei#27

K.B.Osei#49
K.B.Osei#6

K.B.Osei#12

K.B.Osei#10

K.B.Osei#9
K.B.Osei#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Spartak Subotica0 - 4
Vojvodina Novi Sad
FK Spartak Subotica0 - 3
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica3 - 3
Vojvodina Novi Sad
FK Spartak Subotica2 - 0
Vojvodina Novi Sad
FK Spartak Subotica1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 0
FK Spartak Subotica
Vojvodina Novi Sad2 - 3
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica2 - 2
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad1 - 1
FK Spartak SuboticaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vojvodina Novi Sad
Radnicki Nis1 - 4
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 1
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Partizan Belgrade
FK Napredak Krusevac1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 1
Akhmat Grozny
Slavia Sofia2 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad4 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Vojvodina Novi Sad1 - 0
Termez Surkhon
Vojvodina Novi Sad3 - 2
Radnicki 1923 KragujevacĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 0
Jedinstvo UB
FK Spartak Subotica1 - 1
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad1 - 2
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 0
FK Zeleznicar Pancevo
Partizan Belgrade2 - 2
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica2 - 2
Szeged 2011 FC
Fakel Voronezh2 - 1
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 1
Vasas FC
FK Spartak Subotica0 - 2
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 0
FK Spartak SuboticaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vojvodina Novi Sad
#11#20#30#41#54#60#70
FK Spartak Subotica
#13#21#30#43#52#60#70
Crvena Zvezda
OFK Beograd
Mladost Lucani
Backa Topola
Novi Pazar
FK Čukarički
Tekstilac