Serbian Mozzart Bet Superliga00:30 ngày 27/02/2025

Radnicki Nis
1 - 4

Vojvodina Novi Sad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Radnicki NisChỉ sốVojvodina Novi Sad
1Chỉ số 40
1Chỉ số 33
1Chỉ số 218
1Chỉ số 81
2Chỉ số 27
50Chỉ số 2550
43Chỉ số 2477
90Chỉ số 23106
5Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Radnicki Nis
Sơ đồ 4-4-29863152421222311129
Đội hình xuất phát

Strahinja manojlovic#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Yamkam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

d.pavlovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Stojanovic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Ilić#21 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Milosavljević#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A. Vojinovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Tanko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Yurukov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Stewart#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Stewart#19

T.Stewart#5

T.Stewart#55

T.Stewart#49
T.Stewart#70
T.Stewart#17

T.Stewart#33

T.Stewart#94
T.Stewart#36

T.Stewart#29

T.Stewart#4
Vojvodina Novi Sad
Sơ đồ 3-1-4-21296518223420231491
Đội hình xuất phát

M.Gocmanac#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Shichenje#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Korac#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Crnomarkovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Petrović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Nikolic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

s.medojevic#34 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
D.Kokanović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.Barros#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Sery#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Romanić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Romanić#19

L.Romanić#30

L.Romanić#26

L.Romanić#12
L.Romanić#35

L.Romanić#10

L.Romanić#11

L.Romanić#8

L.Romanić#7

L.Romanić#16

L.Romanić#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vojvodina Novi Sad3 - 3
Radnicki Nis
Radnicki Nis0 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad3 - 2
Radnicki Nis
Radnicki Nis0 - 1
Vojvodina Novi Sad
Radnicki Nis1 - 4
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad3 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 0
Vojvodina Novi Sad
Radnicki Nis1 - 0
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad1 - 1
Radnicki Nis
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Radnicki NisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnicki Nis
FK Spartak Subotica1 - 1
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 4
Jedinstvo UB
Radnicki Nis3 - 0
FK IMT Belgrad
Radnicki Nis0 - 0
FK Dubocica
FK Zeleznicar Pancevo0 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis2 - 1
Pakhtakor
Radnicki Nis0 - 3
Dynamo Makhachkala
Radnicki Nis2 - 2
Kecskemeti TE
Radnicki Nis0 - 1
Partizan Belgrade
FK Napredak Krusevac2 - 1
Radnicki NisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 1
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Partizan Belgrade
FK Napredak Krusevac1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 1
Akhmat Grozny
Slavia Sofia2 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad4 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Vojvodina Novi Sad1 - 0
Termez Surkhon
Vojvodina Novi Sad3 - 2
Radnicki 1923 Kragujevac
Backa Topola1 - 3
Vojvodina Novi SadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Radnicki Nis
#11#21#31#41#52#60#70
Vojvodina Novi Sad
#14#21#30#43#57#60#70
Crvena Zvezda
OFK Beograd
Mladost Lucani
Novi Pazar
FK Čukarički
Tekstilac