Serbian Mozzart Bet Superliga01:00 ngày 30/03/2025

Vojvodina Novi Sad
3 - 5

Crvena Zvezda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vojvodina Novi SadChỉ sốCrvena Zvezda
55Chỉ số 23108
30Chỉ số 2477
1Chỉ số 26
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
5Chỉ số 2111
2Chỉ số 31
1Chỉ số 40
4Chỉ số 2213
Lineup
Đội hình trận đấu
Vojvodina Novi Sad
1022346207530189112
Đội hình xuất phát

U.Nikolić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Nikolic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.medojevic#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Korac#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kokanović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dele#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Crnomarkovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

stefan bukinac#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Petrović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Romanić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rosić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Rosić#8

D.Rosić#99

D.Rosić#16

D.Rosić#19

D.Rosić#11

D.Rosić#37

D.Rosić#26

D.Rosić#3
Crvena Zvezda
2721188830810655966
Đội hình xuất phát

Milson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Elsnik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Glazer#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Annan#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Djuric#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kanga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Katai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Krunić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Maksimović#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ndiaye#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Seol#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Seol#33

Y.Seol#77

Y.Seol#32

Y.Seol#49

Y.Seol#23

Y.Seol#3

Y.Seol#15

Y.Seol#31

Y.Seol#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Crvena Zvezda3 - 0
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad1 - 2
Crvena Zvezda
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Crvena Zvezda
Vojvodina Novi Sad1 - 2
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda5 - 0
Vojvodina Novi Sad
Crvena Zvezda2 - 1
Vojvodina Novi Sad
Crvena Zvezda1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 2
Crvena Zvezda
Vojvodina Novi Sad0 - 3
Crvena Zvezda
Vojvodina Novi Sad1 - 2
Crvena ZvezdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vojvodina Novi Sad
OFK Beograd3 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad1 - 0
Jedinstvo UB
Vojvodina Novi Sad1 - 3
FK Spartak Subotica
Radnicki Nis1 - 4
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 1
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Partizan Belgrade
FK Napredak Krusevac1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 1
Akhmat Grozny
Slavia Sofia2 - 1
Vojvodina Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crvena Zvezda
Crvena Zvezda5 - 3
OFK Beograd
Crvena Zvezda2 - 1
FK Spartak Subotica
Radnicki Nis0 - 3
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda4 - 0
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo1 - 3
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda3 - 3
Partizan Belgrade
FK Napredak Krusevac0 - 4
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda6 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
Backa Topola1 - 2
Crvena Zvezda
Young Boys0 - 1
Crvena ZvezdaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vojvodina Novi Sad
#13#22#31#42#51#60#70
Crvena Zvezda
#15#21#30#41#56#60#70
Mladost Lucani
Novi Pazar
FK Čukarički
Tekstilac