Serbian Mozzart Bet Superliga21:00 ngày 09/03/2025

FK IMT Belgrad
3 - 0

Mladost Lucani
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK IMT BelgradChỉ sốMladost Lucani
133Chỉ số 23102
9Chỉ số 226
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 26
70Chỉ số 2465
Lineup
Đội hình trận đấu
FK IMT Belgrad
Sơ đồ 4-1-4-12411414518277293719
Đội hình xuất phát

G.Vuklis#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Lutovac#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Batisse#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Jevtić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

n.glisic#5 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

vasilije novicic#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Radocaj#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Luković#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Malbašić#29 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Lucic#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Belfodil#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Belfodil#15

I.Belfodil#1

I.Belfodil#25
I.Belfodil#3

I.Belfodil#6

I.Belfodil#17

I.Belfodil#16
I.Belfodil#20

I.Belfodil#10
Mladost Lucani
Sơ đồ 5-4-114373530121825284410
Đội hình xuất phát

S.Stamenkovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Golemić#43 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

n.andric#7 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Leković#35 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Ćirković#30 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Joksimović#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

F.Zunic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Jovan ciric#25 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Pejović#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Ortíz#44 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Bojić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Bojić#36

P.Bojić#20
P.Bojić#31

P.Bojić#39

P.Bojić#4

P.Bojić#22
P.Bojić#15
P.Bojić#14

P.Bojić#23

P.Bojić#33

P.Bojić#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mladost Lucani1 - 2
FK IMT Belgrad
Mladost Lucani1 - 0
FK IMT Belgrad
Mladost Lucani1 - 2
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 1
Mladost LucaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK IMT Belgrad
Crvena Zvezda4 - 0
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 1
OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad0 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 2
FK Spartak Subotica
Radnicki Nis3 - 0
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad2 - 0
Jedinstvo UB
FK IMT Belgrad1 - 1
Neftchi Fergana
Gornik Zabrze5 - 2
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 3
MTK Budapest
FK IMT Belgrad2 - 1
Puszcza NiepolomiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
Partizan Belgrade2 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 0
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani4 - 1
Backa Topola
FK Čukarički0 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 3
SK Sigma Olomouc
Mladost Lucani0 - 2
MFK Karviná
Mladost Lucani0 - 1
Neftchi Fergana
Gloria Buzau4 - 3
Mladost LucaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK IMT Belgrad
#13#22#30#41#55#60#70
Mladost Lucani
#10#20#30#43#56#60#70
Novi Pazar
Tekstilac