Serbian Mozzart Bet Superliga23:00 ngày 09/03/2025

Vojvodina Novi Sad
1 - 0

Jedinstvo UB
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vojvodina Novi SadChỉ sốJedinstvo UB
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
65Chỉ số 2453
3Chỉ số 33
2Chỉ số 215
8Chỉ số 226
50Chỉ số 2550
101Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Vojvodina Novi Sad
Sơ đồ 4-3-312111075181614292320
Đội hình xuất phát

D.Rosić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mladenovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Nikolić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

dele#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Crnomarkovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Petrović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Butean#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Sery#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Shichenje#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Barros#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Kokanović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Kokanović#19

D.Kokanović#30

D.Kokanović#99

D.Kokanović#8

D.Kokanović#34

D.Kokanović#22

D.Kokanović#37

D.Kokanović#91

D.Kokanović#26

D.Kokanović#3

D.Kokanović#39
Jedinstvo UB
Sơ đồ 4-2-3-169964577188031102820
Đội hình xuất phát
j.joao#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Aleksa paic#96 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Rogač#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Damjanic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.golubovic#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Rakic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Kijevcanin#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.R.Denzell#31 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Miladinovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Abass#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
e.hoard#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

e.hoard#23
e.hoard#30
e.hoard#25
e.hoard#27
e.hoard#33
e.hoard#26
e.hoard#45
e.hoard#88

e.hoard#21
e.hoard#11
e.hoard#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad1 - 3
FK Spartak Subotica
Radnicki Nis1 - 4
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 1
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Partizan Belgrade
FK Napredak Krusevac1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 1
Akhmat Grozny
Slavia Sofia2 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad4 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Vojvodina Novi Sad1 - 0
Termez SurkhonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jedinstvo UB
Jedinstvo UB4 - 1
Backa Topola
FK Spartak Subotica1 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB0 - 1
FK Čukarički
Radnicki Nis1 - 4
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB0 - 1
Novi Pazar
FK IMT Belgrad2 - 0
Jedinstvo UB
Budapest Honved FC0 - 1
Jedinstvo UB
Krylya Sovetov1 - 2
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB2 - 1
Motor Lublin
FK Levski Krumovgrad0 - 0
Jedinstvo UBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vojvodina Novi Sad
#11#20#30#43#54#60#70
Jedinstvo UB
#10#20#30#43#55#60#70
Crvena Zvezda
OFK Beograd
Radnicki 1923 Kragujevac
Mladost Lucani
Tekstilac