Serbian Mozzart Bet Superliga21:30 ngày 30/03/2025

FK Spartak Subotica
0 - 0

Mladost Lucani
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Spartak SuboticaChỉ sốMladost Lucani
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
15Chỉ số 224
73Chỉ số 2446
115Chỉ số 2383
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Spartak Subotica
Sơ đồ 5-4-1121154163102027709
Đội hình xuất phát

A.Vulic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Babic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Luka·Subotic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Bogicevic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Danijel·Kolaric#16 · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

Vladimir·Vitorovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Bijelovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Mijić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Antonio leo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S. Simin#70 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Robertha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Robertha#28

N.Robertha#12
N.Robertha#6

N.Robertha#2

N.Robertha#49

N.Robertha#92

N.Robertha#44

N.Robertha#17

N.Robertha#30
N.Robertha#66

N.Robertha#14
Mladost Lucani
Sơ đồ 5-4-11777303933448352811
Đội hình xuất phát

S.Stamenkovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

n.andric#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

U.Ljubomirac#77 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Ćirković#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Vuk·Bogdanovic#39 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Z.Udovicic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Ortíz#44 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Tumbasević#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

N.Leković#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Pejović#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
o.bondzulic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

o.bondzulic#18

o.bondzulic#36

o.bondzulic#20

o.bondzulic#17

o.bondzulic#23
o.bondzulic#5
o.bondzulic#15

o.bondzulic#22

o.bondzulic#4

o.bondzulic#10
o.bondzulic#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mladost Lucani0 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani2 - 1
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 0
Mladost Lucani
FK Spartak Subotica2 - 0
Mladost Lucani
FK Spartak Subotica1 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 1
FK Spartak Subotica
Mladost Lucani2 - 1
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 2
FK Spartak SuboticaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Spartak Subotica
Crvena Zvezda2 - 1
FK Spartak Subotica
Backa Topola2 - 1
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 1
OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad1 - 3
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 0
Jedinstvo UB
FK Spartak Subotica1 - 1
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad1 - 2
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 0
FK Zeleznicar Pancevo
Partizan Belgrade2 - 2
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica2 - 2
Szeged 2011 FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 1
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad3 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
Partizan Belgrade2 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 0
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani4 - 1
Backa Topola
FK Čukarički0 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 3
SK Sigma Olomouc
Mladost Lucani0 - 2
MFK KarvináĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Spartak Subotica
#10#20#30#42#55#60#70
Mladost Lucani
#10#20#30#44#56#60#70
Novi Pazar
Tekstilac