Serbian Mozzart Bet Superliga02:00 ngày 17/03/2025

Mladost Lucani
1 - 1

Radnicki Nis
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mladost LucaniChỉ sốRadnicki Nis
0Chỉ số 40
1Chỉ số 215
2Chỉ số 33
77Chỉ số 23132
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 2211
47Chỉ số 24105
Lineup
Đội hình trận đấu
Mladost Lucani
Sơ đồ 5-4-11733301235778221110
Đội hình xuất phát

S.Stamenkovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

n.andric#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Z.Udovicic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Ćirković#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Joksimović#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Leković#35 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

U.Ljubomirac#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Tumbasević#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Ognjen krsmanovic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
o.bondzulic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Bojić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Bojić#31

P.Bojić#39
P.Bojić#25

P.Bojić#4

P.Bojić#45
P.Bojić#15
P.Bojić#5

P.Bojić#44

P.Bojić#23

P.Bojić#17

P.Bojić#36
Radnicki Nis
Sơ đồ 4-2-3-19843224216227779
Đội hình xuất phát

Strahinja manojlovic#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Vitas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Yamkam#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Bayeye#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Stojanovic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Ilić#21 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Jo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Milosavljević#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Stajic#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Bosić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Stewart#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Stewart#19

T.Stewart#5
T.Stewart#36

T.Stewart#11

T.Stewart#94
T.Stewart#17

T.Stewart#45
T.Stewart#70

T.Stewart#49

T.Stewart#55

T.Stewart#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Radnicki Nis1 - 1
Mladost Lucani
Radnicki Nis3 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 2
Radnicki Nis
Radnicki Nis0 - 0
Mladost Lucani
Radnicki Nis1 - 2
Mladost Lucani
Radnicki Nis2 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani2 - 2
Radnicki Nis
Mladost Lucani2 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis2 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani4 - 1
Radnicki NisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mladost Lucani
FK IMT Belgrad3 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
Partizan Belgrade2 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 0
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani4 - 1
Backa Topola
FK Čukarički0 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 3
SK Sigma Olomouc
Mladost Lucani0 - 2
MFK Karviná
Mladost Lucani0 - 1
Neftchi FerganaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnicki Nis
FK Čukarički0 - 2
Radnicki Nis
Radnicki Nis0 - 3
Crvena Zvezda
OFK Beograd2 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 4
Vojvodina Novi Sad
FK Spartak Subotica1 - 1
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 4
Jedinstvo UB
Radnicki Nis3 - 0
FK IMT Belgrad
Radnicki Nis0 - 0
FK Dubocica
FK Zeleznicar Pancevo0 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis2 - 1
PakhtakorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mladost Lucani
#11#21#30#42#52#60#70
Radnicki Nis
#11#20#30#43#510#60#70
Novi Pazar
Tekstilac