Serbian Mozzart Bet Superliga19:00 ngày 22/02/2025

Vojvodina Novi Sad
0 - 1

FK IMT Belgrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vojvodina Novi SadChỉ sốFK IMT Belgrad
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
11Chỉ số 227
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2473
0Chỉ số 219
2Chỉ số 31
100Chỉ số 2386
Lineup
Đội hình trận đấu
Vojvodina Novi Sad
Sơ đồ 3-1-4-2116651814102023791
Đội hình xuất phát

M.Gocmanac#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Butean#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Korac#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Crnomarkovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Petrović#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

C.Sery#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

U.Nikolić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
D.Kokanović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.Barros#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

dele#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Romanić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Romanić#8

L.Romanić#11

L.Romanić#22
L.Romanić#35

L.Romanić#37

L.Romanić#29

L.Romanić#99

L.Romanić#30

L.Romanić#19

L.Romanić#12

L.Romanić#3
FK IMT Belgrad
Sơ đồ 4-1-4-12416144518277253717
Đội hình xuất phát

G.Vuklis#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Stefan bastaja#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jevtić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Batisse#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

n.glisic#5 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

vasilije novicic#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Radocaj#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Luković#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Nikola krstic#25 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

V.Lucic#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

U.Bonnet#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

U.Bonnet#1

U.Bonnet#19
U.Bonnet#3

U.Bonnet#6

U.Bonnet#66
U.Bonnet#20

U.Bonnet#15

U.Bonnet#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK IMT Belgrad0 - 3
Vojvodina Novi Sad
FK IMT Belgrad1 - 3
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad2 - 1
FK IMT BelgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vojvodina Novi Sad
FK Zeleznicar Pancevo1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Partizan Belgrade
FK Napredak Krusevac1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 1
Akhmat Grozny
Slavia Sofia2 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad4 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Vojvodina Novi Sad1 - 0
Termez Surkhon
Vojvodina Novi Sad3 - 2
Radnicki 1923 Kragujevac
Backa Topola1 - 3
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 1
FK ČukaričkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 2
FK Spartak Subotica
Radnicki Nis3 - 0
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad2 - 0
Jedinstvo UB
FK IMT Belgrad1 - 1
Neftchi Fergana
Gornik Zabrze5 - 2
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 3
MTK Budapest
FK IMT Belgrad2 - 1
Puszcza Niepolomice
FK IMT Belgrad0 - 2
Backa Topola
FK IMT Belgrad1 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
Partizan Belgrade1 - 1
FK IMT BelgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vojvodina Novi Sad
#10#20#30#42#55#60#70
FK IMT Belgrad
#11#20#30#40#54#60#70
Crvena Zvezda
OFK Beograd
Mladost Lucani
Novi Pazar
Tekstilac