Serbian Mozzart Bet Superliga00:30 ngày 09/02/2025

Vojvodina Novi Sad
0 - 0

Partizan Belgrade
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vojvodina Novi SadChỉ sốPartizan Belgrade
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
8Chỉ số 224
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
5Chỉ số 215
50Chỉ số 2550
93Chỉ số 2443
144Chỉ số 2397
Lineup
Đội hình trận đấu
Vojvodina Novi Sad
Sơ đồ 3-5-21296341618201023917
Đội hình xuất phát

M.Gocmanac#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Shichenje#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Korac#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

s.medojevic#34 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

M.Butean#16 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Petrović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
D.Kokanović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

U.Nikolić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Barros#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Romanić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

dele#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

dele#19

dele#3
dele#38

dele#12
dele#35

dele#22

dele#11

dele#8
dele#36

dele#99

dele#30
Partizan Belgrade
Sơ đồ 4-1-4-11264034191514113923
Đội hình xuất phát

A.Jovanović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Filipović#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

nikola simic#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ilic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Jurčevič#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Šćekić#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Kalulu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kovač#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Vukotic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Z.Ibrahim#39 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Nikolić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Nikolić#90

N.Nikolić#77

N.Nikolić#70

N.Nikolić#9
N.Nikolić#42

N.Nikolić#10

N.Nikolić#30

N.Nikolić#12

N.Nikolić#85

N.Nikolić#45

N.Nikolić#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Partizan Belgrade0 - 0
Vojvodina Novi Sad
Partizan Belgrade2 - 3
Vojvodina Novi Sad
Partizan Belgrade3 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 2
Partizan Belgrade
Vojvodina Novi Sad2 - 2
Partizan Belgrade
Vojvodina Novi Sad2 - 1
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade4 - 1
Vojvodina Novi Sad
Partizan Belgrade2 - 1
Vojvodina Novi Sad
Partizan Belgrade2 - 1
Vojvodina Novi Sad
Partizan Belgrade4 - 1
Vojvodina Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vojvodina Novi Sad
FK Napredak Krusevac1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 1
Akhmat Grozny
Slavia Sofia2 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad4 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Vojvodina Novi Sad1 - 0
Termez Surkhon
Vojvodina Novi Sad3 - 2
Radnicki 1923 Kragujevac
Backa Topola1 - 3
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 1
FK Čukarički
Vojvodina Novi Sad3 - 1
FK Graficar Beograd
Novi Pazar0 - 4
Vojvodina Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 2
FK Spartak Subotica
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Partizan Belgrade
FC Hebar Pazardzhik0 - 1
Partizan Belgrade
FK Dukla Praha2 - 2
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade1 - 1
Debreceni VSC
Radnicki Nis0 - 1
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade1 - 1
FK IMT Belgrad
FK Spartak Subotica2 - 1
Partizan Belgrade
FK Zeleznicar Pancevo0 - 1
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade3 - 1
Radnicki NisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vojvodina Novi Sad
#10#20#30#41#55#60#70
Partizan Belgrade
#10#20#30#43#54#60#70
Crvena Zvezda
OFK Beograd
Mladost Lucani
Tekstilac
Jedinstvo UB