Serbian Mozzart Bet Superliga23:00 ngày 07/04/2025

Mladost Lucani
1 - 3

Vojvodina Novi Sad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mladost LucaniChỉ sốVojvodina Novi Sad
7Chỉ số 29
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
83Chỉ số 2399
50Chỉ số 2467
7Chỉ số 2215
4Chỉ số 218
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Mladost Lucani
Sơ đồ 5-4-12139741233228287711
Đội hình xuất phát

Nikola·Popovic#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vuk·Bogdanovic#39 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

n.andric#7 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Milos·Divac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Joksimović#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Z.Udovicic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Ognjen krsmanovic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Tumbasević#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Pejović#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

U.Ljubomirac#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
o.bondzulic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

o.bondzulic#20

o.bondzulic#23

o.bondzulic#44
o.bondzulic#5
o.bondzulic#15
o.bondzulic#25

o.bondzulic#10
o.bondzulic#31

o.bondzulic#17

o.bondzulic#36

o.bondzulic#18
Vojvodina Novi Sad
Sơ đồ 4-2-3-112226293018342620791
Đội hình xuất phát

D.Rosić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nikolic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Korac#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Shichenje#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

stefan bukinac#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Petrović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

s.medojevic#34 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

V.Savićević#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Kokanović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

dele#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Romanić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Romanić#37

L.Romanić#11

L.Romanić#23

L.Romanić#8

L.Romanić#99

L.Romanić#3

L.Romanić#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Mladost Lucani
Vojvodina Novi Sad3 - 2
Mladost Lucani
Vojvodina Novi Sad1 - 0
Mladost Lucani
Vojvodina Novi Sad1 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani2 - 2
Vojvodina Novi Sad
Mladost Lucani1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad1 - 1
Mladost Lucani
Vojvodina Novi Sad3 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 2
Vojvodina Novi Sad
Mladost Lucani1 - 1
Vojvodina Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mladost Lucani
FK Spartak Subotica0 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 1
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad3 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
Partizan Belgrade2 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 0
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani4 - 1
Backa Topola
FK Čukarički0 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 3
SK Sigma OlomoucĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vojvodina Novi Sad
Radnicki Nis0 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad3 - 5
Crvena Zvezda
OFK Beograd3 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad1 - 0
Jedinstvo UB
Vojvodina Novi Sad1 - 3
FK Spartak Subotica
Radnicki Nis1 - 4
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 1
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Partizan Belgrade
FK Napredak Krusevac1 - 1
Vojvodina Novi SadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mladost Lucani
#11#20#30#42#57#60#70
Vojvodina Novi Sad
#13#22#30#41#59#60#70
Novi Pazar
Tekstilac