Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 14/03/2026

Vitesse Arnhem
1 - 3
Almere City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vitesse ArnhemChỉ sốAlmere City FC
125Chỉ số 2385
59Chỉ số 2541
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
16Chỉ số 222
70Chỉ số 2414
8Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitesse Arnhem
Sơ đồ 4-2-3-11621735286211319720
Đội hình xuất phát

C.v.d.Berg#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Bonnah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Zumberi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

omar achouitar#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Büttner#28 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Schikora#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Schwarz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Pinto#13 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Tahaui#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Hoogerwerf#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Bannis#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Bannis#24

N.Bannis#9

N.Bannis#30

N.Bannis#8

N.Bannis#43
N.Bannis#11
N.Bannis#23
N.Bannis#38

N.Bannis#22

N.Bannis#27

N.Bannis#31
Almere City FC
Sơ đồ 4-2-3-112224168211710289
Đội hình xuất phát

J.Wendlinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Reith#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.vandeBlaak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lawrence#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Takahashi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.deHaan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.elDahri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Poku#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Rijkhoff#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Providence#28 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Druijf#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Druijf#5

F.Druijf#30

F.Druijf#25

F.Druijf#12

F.Druijf#3

F.Druijf#23

F.Druijf#29

F.Druijf#15

F.Druijf#19

F.Druijf#6

F.Druijf#7

F.Druijf#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 1
Vitesse ArnhemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem
De Graafschap1 - 4
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 0
AZ Alkmaar Youth
Willem II3 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 2
VVV Venlo
FC Oss1 - 2
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 1
FC Eindhoven
Vitesse Arnhem1 - 2
Dordrecht
ADO Den Haag0 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 1
ADO Den Haag
Helmond Sport2 - 2
Vitesse ArnhemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
ADO Den Haag
SC Cambuur Leeuwarden3 - 2
FC Utrecht Youth2 - 3
FC Eindhoven3 - 2
Helmond Sport
MVV Maastricht1 - 1
Roda JC
AZ Alkmaar Youth3 - 4
De Graafschap
SC TelstarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitesse Arnhem
#11#21#30#42#58#60#70
Almere City FC
#13#21#30#41#52#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
RKC Waalwijk
Den Bosch
Ajax Amsterdam U21
Emmen