Netherlands Eerste Divisie18:15 ngày 08/03/2026

De Graafschap
1 - 4

Vitesse Arnhem
Thống kê
Thống kê trận đấu
De GraafschapChỉ sốVitesse Arnhem
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
149Chỉ số 2364
70Chỉ số 2530
11Chỉ số 228
78Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
9Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
De Graafschap
Sơ đồ 4-3-31215352410817911
Đội hình xuất phát

T.Wieggers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Martens#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Kok#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Besselink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Schoppema#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Meerstadt#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Niemeijer#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

T.Gijselhart#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Kaninda#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Eggens#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Kadiri#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Kadiri#38

I.Kadiri#22

I.Kadiri#18

I.Kadiri#19

I.Kadiri#25

I.Kadiri#12
I.Kadiri#40

I.Kadiri#7

I.Kadiri#6

I.Kadiri#21
Vitesse Arnhem
Sơ đồ 4-2-3-11621735286331321720
Đội hình xuất phát

C.v.d.Berg#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Bonnah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Zumberi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

omar achouitar#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Büttner#28 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Schikora#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Mathijs Marschalk#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Pinto#13 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Schwarz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Hoogerwerf#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Bannis#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Bannis#30

N.Bannis#27

N.Bannis#22

N.Bannis#19
N.Bannis#23
N.Bannis#11

N.Bannis#43

N.Bannis#8

N.Bannis#24

N.Bannis#9
N.Bannis#39

N.Bannis#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitesse Arnhem1 - 2
De Graafschap
Vitesse Arnhem2 - 0
De Graafschap
De Graafschap3 - 1
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 0
De Graafschap
Vitesse Arnhem6 - 1
De Graafschap
De Graafschap2 - 2
Vitesse Arnhem
De Graafschap2 - 2
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem3 - 0
De Graafschap
Vitesse Arnhem2 - 0
De Graafschap
De Graafschap0 - 1
Vitesse ArnhemĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Graafschap
MVV Maastricht3 - 3
De Graafschap
De Graafschap1 - 0
FC Utrecht Youth
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
De Graafschap
De Graafschap4 - 0
Ajax Amsterdam U21
Helmond Sport0 - 0
De Graafschap
De Graafschap1 - 1
Den Bosch
De Graafschap2 - 4
RKC Waalwijk
De Graafschap
FC Oss2 - 3
De Graafschap
De Graafschap2 - 3
Roda JCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 0
AZ Alkmaar Youth
Willem II3 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 2
VVV Venlo
FC Oss1 - 2
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 1
FC Eindhoven
Vitesse Arnhem1 - 2
Dordrecht
ADO Den Haag0 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 1
ADO Den Haag
Helmond Sport2 - 2
Vitesse Arnhem
Den Bosch2 - 0
Vitesse ArnhemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
De Graafschap
#11#20#30#41#53#60#70
Vitesse Arnhem
#14#22#30#42#52#60#70
SC Cambuur Leeuwarden
Emmen