Netherlands Eerste Divisie22:30 ngày 14/02/2026

Vitesse Arnhem
2 - 2

VVV Venlo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vitesse ArnhemChỉ sốVVV Venlo
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
38Chỉ số 2434
0Chỉ số 34
88Chỉ số 2385
6Chỉ số 23
10Chỉ số 226
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitesse Arnhem
Sơ đồ 4-2-3-116217352833613192120
Đội hình xuất phát

C.v.d.Berg#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Bonnah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Zumberi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

omar achouitar#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Büttner#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mathijs Marschalk#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Schikora#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Pinto#13 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Tahaui#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Schwarz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Bannis#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Bannis#27

N.Bannis#22
N.Bannis#38
N.Bannis#23
N.Bannis#11
N.Bannis#34

N.Bannis#43

N.Bannis#8

N.Bannis#9

N.Bannis#30

N.Bannis#31

N.Bannis#40
VVV Venlo
Sơ đồ 4-2-3-1132331651725269818
Đội hình xuất phát

Y.Schoonderwaldt#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Yousri Sbai#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Verheij#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Heise#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.deBlok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Saddiki#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Foor#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Matoug#26 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Zandbergen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.v.Oorschot#8 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.vanZijl#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.vanZijl#11

B.vanZijl#1

B.vanZijl#20

B.vanZijl#45

B.vanZijl#15

B.vanZijl#6

B.vanZijl#22
B.vanZijl#42

B.vanZijl#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VVV Venlo1 - 2
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 4
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 1
Vitesse Arnhem
VVV Venlo2 - 2
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 0
VVV Venlo
Vitesse Arnhem4 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo4 - 1
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem3 - 0
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 4
Vitesse Arnhem
VVV Venlo1 - 3
Vitesse ArnhemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem
FC Oss1 - 2
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 1
FC Eindhoven
Vitesse Arnhem1 - 2
Dordrecht
ADO Den Haag0 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 1
ADO Den Haag
Helmond Sport2 - 2
Vitesse Arnhem
Den Bosch2 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 1
RKC Waalwijk
Vitesse Arnhem0 - 0
FC Oss
Vitesse Arnhem1 - 2
De GraafschapĐối chiếu
Phong độ gần đây của VVV Venlo
VVV Venlo1 - 0
FC Eindhoven
FC Utrecht Youth2 - 2
VVV Venlo
Roda JC2 - 2
VVV Venlo
Willem II2 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 3
AZ Alkmaar Youth
VVV Venlo3 - 1
Dordrecht
Den Bosch0 - 1
VVV Venlo
RKC Waalwijk1 - 2
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 3
ADO Den Haag
VVV VenloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitesse Arnhem
#12#21#30#40#56#60#70
VVV Venlo
#12#20#30#44#53#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
Ajax Amsterdam U21
SC Cambuur Leeuwarden
Emmen
MVV Maastricht