Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 21/02/2026

Willem II
3 - 0

Vitesse Arnhem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Willem IIChỉ sốVitesse Arnhem
0Chỉ số 40
8Chỉ số 218
1Chỉ số 33
104Chỉ số 23116
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
61Chỉ số 2539
5Chỉ số 2211
42Chỉ số 2464
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Willem II
Sơ đồ 4-2-3-111530424818791128
Đội hình xuất phát

T.Didillon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Et-Taibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Behounek#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hoogma#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Tjoe-A-On#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Twigt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Zarrouk#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Doodeman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Haen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Culum#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Verheijdt#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Verheijdt#14

T.Verheijdt#47
T.Verheijdt#41
T.Verheijdt#46
T.Verheijdt#23

T.Verheijdt#22

T.Verheijdt#19

T.Verheijdt#20

T.Verheijdt#17

T.Verheijdt#6

T.Verheijdt#31
Vitesse Arnhem
Sơ đồ 4-2-3-116431735283321131979
Đội hình xuất phát

C.v.d.Berg#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Chiel keizer olde#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Zumberi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

omar achouitar#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Büttner#28 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Mathijs Marschalk#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Schwarz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Pinto#13 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Tahaui#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Hoogerwerf#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

e.huth#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
e.huth#41
e.huth#38

e.huth#20

e.huth#31

e.huth#22

e.huth#30

e.huth#2

e.huth#8
e.huth#11
e.huth#34
e.huth#23

e.huth#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitesse Arnhem1 - 2
Willem II
Willem II1 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 3
Willem II
Vitesse Arnhem0 - 0
Willem II
Willem II0 - 2
Vitesse Arnhem
Willem II1 - 3
Vitesse Arnhem
Willem II0 - 2
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem3 - 2
Willem II
Willem II1 - 3
Vitesse Arnhem
Willem II2 - 2
Vitesse ArnhemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Willem II
FC Utrecht Youth1 - 1
Willem II
Willem II2 - 1
RKC Waalwijk
Ajax Amsterdam U212 - 1
Willem II
Willem II2 - 1
VVV Venlo
FC Eindhoven0 - 2
Willem II
Helmond Sport2 - 2
Willem II
Willem II1 - 5
Sparta Rotterdam
Willem II0 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
Willem II2 - 0
Dordrecht
Den Bosch2 - 1
Willem IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 2
VVV Venlo
FC Oss1 - 2
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 1
FC Eindhoven
Vitesse Arnhem1 - 2
Dordrecht
ADO Den Haag0 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 1
ADO Den Haag
Helmond Sport2 - 2
Vitesse Arnhem
Den Bosch2 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 1
RKC Waalwijk
Vitesse Arnhem0 - 0
FC OssĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Willem II
#13#22#30#41#56#60#70
Vitesse Arnhem
#10#20#30#43#56#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
Roda JC
De Graafschap
AZ Alkmaar Youth
Emmen
MVV Maastricht