Netherlands Eerste Divisie20:30 ngày 18/01/2026
Almere City FC
2 - 0

De Graafschap
Thống kê
Thống kê trận đấu
Almere City FCChỉ sốDe Graafschap
0Chỉ số 80
86Chỉ số 23109
43Chỉ số 2557
5Chỉ số 227
56Chỉ số 2455
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
9Chỉ số 214
12Chỉ số 25
11Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Almere City FC
Sơ đồ 4-2-3-112522452061710119
Đội hình xuất phát

J.Wendlinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Amoah Foah-Sam#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.vandeBlaak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lawrence#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Bijleveld#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kalisvaart#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Cornelisse#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Poku#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Rijkhoff#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Kadile#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Druijf#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Druijf#24

F.Druijf#7

F.Druijf#19

F.Druijf#21

F.Druijf#15

F.Druijf#23

F.Druijf#3

F.Druijf#28

F.Druijf#2

F.Druijf#16

F.Druijf#30

F.Druijf#32
De Graafschap
Sơ đồ 4-2-3-11418152124826101928
Đội hình xuất phát

T.Wieggers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Raterink#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bultman#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kok#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Symons#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Meerstadt#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Gijselhart#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.V.D.Heide#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Niemeijer#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Allachi Chahid#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Boersma#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Boersma#32

B.Boersma#22

B.Boersma#25

B.Boersma#17

B.Boersma#12

B.Boersma#5

B.Boersma#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
De Graafschap3 - 2
De Graafschap
De Graafschap1 - 2
De Graafschap1 - 0
De Graafschap
De Graafschap2 - 2
De Graafschap
De Graafschap
De Graafschap0 - 0
De Graafschap2 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
SC Telstar
Emmen
Fortuna Sittard2 - 3
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 3
Ajax Amsterdam U21
FC Oss1 - 2
VVV Venlo
Den Bosch5 - 2
MVV Maastricht
Dordrecht0 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của De Graafschap
FC Oss2 - 3
De Graafschap
De Graafschap2 - 3
Roda JC
FC Utrecht Youth2 - 3
De Graafschap
Vitesse Arnhem1 - 2
De Graafschap
De Graafschap2 - 0
FC Eindhoven
ADO Den Haag3 - 2
De Graafschap
De Graafschap3 - 1
Helmond Sport
RKC Waalwijk1 - 4
De Graafschap
Den Bosch1 - 2
De Graafschap
GVVV Veenendaal4 - 2
De GraafschapĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almere City FC
#12#20#30#40#512#60#70
De Graafschap
#10#20#30#42#55#60#70
SC Cambuur Leeuwarden
AZ Alkmaar Youth
Willem II