Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 04/03/2026

SC Cambuur Leeuwarden
3 - 2
Almere City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC Cambuur LeeuwardenChỉ sốAlmere City FC
142Chỉ số 2399
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
8Chỉ số 221
73Chỉ số 2449
5Chỉ số 26
9Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Cambuur Leeuwarden
Sơ đồ 4-3-311646228717261411
Đội hình xuất phát

T.Jansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Mulders#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Baouf#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Amofa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Galvez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Souren#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

R.Balk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Ethan Apkakou#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Ferrah#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.v.d.Sande#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

o.sjostrand#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

o.sjostrand#15

o.sjostrand#13

o.sjostrand#19

o.sjostrand#2

o.sjostrand#24

o.sjostrand#9

o.sjostrand#18

o.sjostrand#21

o.sjostrand#25

o.sjostrand#27

o.sjostrand#3
Almere City FC
Sơ đồ 4-2-3-1122241686710289
Đội hình xuất phát

J.Wendlinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Reith#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.vandeBlaak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lawrence#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Takahashi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.deHaan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Cornelisse#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Burgering#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Rijkhoff#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Providence#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Druijf#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Druijf#5

F.Druijf#30

F.Druijf#19

F.Druijf#17

F.Druijf#12

F.Druijf#20

F.Druijf#23

F.Druijf#40

F.Druijf#21

F.Druijf#15

F.Druijf#25

F.Druijf#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden7 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden3 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 2
SC Cambuur Leeuwarden0 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của SC Cambuur Leeuwarden
FC Oss1 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1
FC Eindhoven
SC Cambuur Leeuwarden1 - 1
RKC Waalwijk
Ajax Amsterdam U211 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
ADO Den Haag1 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden4 - 0
MVV Maastricht
Willem II0 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1
Den Bosch
SC Cambuur Leeuwarden0 - 0
Helmond SportĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
FC Utrecht Youth2 - 3
FC Eindhoven3 - 2
Helmond Sport
MVV Maastricht1 - 1
Roda JC
AZ Alkmaar Youth3 - 4
De Graafschap
SC Telstar
Emmen
Fortuna Sittard2 - 3Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Cambuur Leeuwarden
#13#21#30#41#55#60#70
Almere City FC
#12#21#30#41#56#60#70
Dordrecht
VVV Venlo