Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 28/02/2026

FC Utrecht Youth
2 - 3
Almere City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Utrecht YouthChỉ sốAlmere City FC
7Chỉ số 219
48Chỉ số 2458
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
5Chỉ số 225
1Chỉ số 80
3Chỉ số 28
106Chỉ số 23108
0Chỉ số 31
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Utrecht Youth
Sơ đồ 4-3-312314561087911
Đội hình xuất phát

M.Eppink#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Wegen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Dundas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Viereck#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Viggo Plantinga#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ghaddari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Arguioui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Agougil#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.Jensen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.denBoggende#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Demircan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Demircan#22

E.Demircan#21

E.Demircan#19
E.Demircan#12
E.Demircan#31

E.Demircan#13

E.Demircan#17
E.Demircan#18
E.Demircan#32
Almere City FC
Sơ đồ 4-2-3-1122241668710289
Đội hình xuất phát

J.Wendlinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Reith#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.vandeBlaak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lawrence#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Takahashi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Cornelisse#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.deHaan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Burgering#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Rijkhoff#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Providence#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Druijf#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Druijf#40

F.Druijf#23

F.Druijf#3

F.Druijf#20
F.Druijf#31

F.Druijf#17

F.Druijf#19

F.Druijf#30

F.Druijf#25

F.Druijf#15

F.Druijf#21

F.Druijf#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 2
FC Utrecht Youth1 - 2
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth3 - 0
FC Utrecht Youth1 - 3
FC Utrecht Youth
FC Utrecht YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht Youth
De Graafschap1 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 1
Willem II
FC Utrecht Youth2 - 2
VVV Venlo
RKC Waalwijk2 - 2
FC Utrecht Youth
MVV Maastricht2 - 2
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth5 - 3
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Utrecht Youth1 - 3
Roda JC
AZ Alkmaar Youth1 - 4
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth2 - 3
De Graafschap
Dordrecht1 - 2
FC Utrecht YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
FC Eindhoven3 - 2
Helmond Sport
MVV Maastricht1 - 1
Roda JC
AZ Alkmaar Youth3 - 4
De Graafschap
SC Telstar
Emmen
Fortuna Sittard2 - 3
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 3Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Utrecht Youth
#12#22#30#40#53#60#70
Almere City FC
#13#21#30#41#58#60#70
ADO Den Haag
FC Oss
Den Bosch
Ajax Amsterdam U21
SC Cambuur Leeuwarden