Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 14/02/2026
Almere City FC
0 - 1

Helmond Sport
Thống kê
Thống kê trận đấu
Almere City FCChỉ sốHelmond Sport
8Chỉ số 223
66Chỉ số 2426
2Chỉ số 33
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
10Chỉ số 21
161Chỉ số 2368
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2530
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Almere City FC
Sơ đồ 4-2-3-11252245681710199
Đội hình xuất phát

J.Wendlinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Amoah Foah-Sam#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.vandeBlaak#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Lawrence#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Bijleveld#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Cornelisse#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.deHaan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Poku#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Rijkhoff#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.deNijs#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Druijf#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Druijf#7

F.Druijf#21

F.Druijf#15

F.Druijf#23

F.Druijf#3

F.Druijf#11

F.Druijf#20

F.Druijf#12
F.Druijf#31

F.Druijf#28

F.Druijf#2

F.Druijf#16
Helmond Sport
Sơ đồ 3-5-213427202247265369
Đội hình xuất phát

M.Bergsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.DenEynden#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

B. Koglin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Absalem#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Dekkers#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Dizdarevic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Geerts#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

N.Makanza#26 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

T.Poll#5 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Leipold#36 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Bajrami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Bajrami#21

L.Bajrami#2
L.Bajrami#28

L.Bajrami#17

L.Bajrami#19

L.Bajrami#11

L.Bajrami#29

L.Bajrami#41
L.Bajrami#44
L.Bajrami#48
L.Bajrami#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Helmond Sport2 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport3 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 2
Helmond Sport2 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 1
Helmond SportĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
MVV Maastricht1 - 1
Roda JC
AZ Alkmaar Youth3 - 4
De Graafschap
SC Telstar
Emmen
Fortuna Sittard2 - 3
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 3
Ajax Amsterdam U21
FC Oss1 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Helmond Sport
Helmond Sport2 - 0
Den Bosch
Dordrecht3 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport0 - 0
De Graafschap
Jong PSV Eindhoven Youth4 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 2
Vitesse Arnhem
Helmond Sport2 - 2
Willem II
Emmen4 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 4
MVV Maastricht
SC Cambuur Leeuwarden0 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 1
Ajax Amsterdam U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almere City FC
#10#20#30#42#510#60#70
Helmond Sport
#11#21#30#43#51#60#70
FC Eindhoven
ADO Den Haag
RKC Waalwijk
FC Utrecht Youth
VVV Venlo