Netherlands Eerste Divisie01:15 ngày 11/10/2025
Almere City FC
2 - 2

Vitesse Arnhem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Almere City FCChỉ sốVitesse Arnhem
11Chỉ số 229
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
6Chỉ số 215
0Chỉ số 80
10Chỉ số 23
56Chỉ số 2544
58Chỉ số 2437
114Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
Almere City FC
Sơ đồ 4-2-3-112232256201781110
Đội hình xuất phát

T.Kuijsten#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Reith#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Jacobs#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.vandeBlaak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Bijleveld#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Cornelisse#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Kalisvaart#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Poku#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.deHaan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Kadile#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Rijkhoff#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Rijkhoff#26

J.Rijkhoff#30

J.Rijkhoff#19

J.Rijkhoff#1

J.Rijkhoff#32
J.Rijkhoff#37

J.Rijkhoff#24

J.Rijkhoff#7

J.Rijkhoff#25
J.Rijkhoff#40

J.Rijkhoff#21

J.Rijkhoff#15
Vitesse Arnhem
Sơ đồ 4-4-21624551728116337199
Đội hình xuất phát

C.v.d.Berg#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Markelo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M. Steffen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Zumberi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Büttner#28 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
Yuval ranon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Schikora#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Mathijs Marschalk#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Hoogerwerf#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Adam Tahaui#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

e.huth#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

e.huth#30

e.huth#2

e.huth#5
e.huth#27

e.huth#36
e.huth#23
e.huth#29
e.huth#13
e.huth#34

e.huth#8
e.huth#35

e.huth#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
Helmond Sport2 - 1
De Graafschap3 - 2
FC Utrecht Youth
ADO Den Haag2 - 1
FC Eindhoven
Jong PSV Eindhoven Youth
RKC Waalwijk2 - 0
Willem II
Emmen1 - 4
FC Utrecht YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 2
Den Bosch
Vitesse Arnhem2 - 0
FC Utrecht Youth
Emmen2 - 4
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 2
Willem II
Vitesse Arnhem3 - 1
Helmond Sport
RKC Waalwijk1 - 1
Vitesse Arnhem
AZ Alkmaar Youth4 - 0
Vitesse Arnhem
SV Wehen Wiesbaden4 - 0
Vitesse Arnhem
MASV0 - 5
Vitesse Arnhem
SV Rodinghausen0 - 0
Vitesse ArnhemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almere City FC
#12#20#30#41#510#60#70
Vitesse Arnhem
#12#20#30#42#53#60#70
Roda JC
Dordrecht
FC Oss
Ajax Amsterdam U21
SC Cambuur Leeuwarden
VVV Venlo
MVV Maastricht