Estonian Esiliiga23:00 ngày 09/05/2025

Viimsi JK
4 - 0

JK Tallinna Kalev II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Viimsi JKChỉ sốJK Tallinna Kalev II
3Chỉ số 22
12Chỉ số 213
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2453
8Chỉ số 224
57Chỉ số 2543
106Chỉ số 2393
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Viimsi JK
Sơ đồ 3-3-2-25632533572250431816
Đội hình xuất phát

M.Sapp#56 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jalle#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Allast#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Kane#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Ollik#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kore#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Laidvee#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Saar#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
james murage#43 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moses fofana#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yeremy hurtado#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
yeremy hurtado#13

yeremy hurtado#1

yeremy hurtado#96
yeremy hurtado#6

yeremy hurtado#38
yeremy hurtado#27

yeremy hurtado#19

yeremy hurtado#11

yeremy hurtado#99
JK Tallinna Kalev II
Sơ đồ 4-1-2-31326623214168171211
Đội hình xuất phát
Renmer neidla#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Kukk#26 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
tristan seimoja#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
hugo tammepold#23 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
kaarel kahro#2 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Dylan saller al sal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
G.sandre#16 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

K.Laasner#8 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:62
mario sten valjas#17 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
riko kauge#12 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
lucas leis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
lucas leis#3
lucas leis#7
lucas leis#1
lucas leis#10
lucas leis#27
lucas leis#20
lucas leis#19
lucas leis#9
lucas leis#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JK Tallinna Kalev II0 - 4
Viimsi JK
JK Tallinna Kalev II3 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK6 - 0
JK Tallinna Kalev II
Viimsi JK3 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Viimsi JK
JK Tallinna Kalev II2 - 3
Viimsi JK
Viimsi JK0 - 2
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II0 - 0
Viimsi JK
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Viimsi JK
Viimsi JK6 - 0
JK Tallinna Kalev IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viimsi JK
Viimsi JK2 - 0
Tallinna FC Levadia B
JK Welco Elekter3 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK1 - 1
Flora Tallinn II
JK Tallinna Kalev II0 - 4
Viimsi JK
Viimsi JK3 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Viimsi JK5 - 0
Nomme JK Kalju II
FC Nomme United2 - 0
Viimsi JK
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK3 - 3
Elva
Viimsi JK0 - 1
FC KuressaareĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II1 - 3
FC Nomme United
Tartu JK Maag Tammeka B5 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II0 - 4
Viimsi JK
JK Tallinna Kalev II0 - 1
Elva
Tallinna FC Levadia B4 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II1 - 2
Nomme JK Kalju II
JK Tallinna Kalev II4 - 1
Flora Tallinn IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viimsi JK
#14#23#30#41#53#60#70
JK Tallinna Kalev II
#10#20#30#41#52#60#70