Estonian Esiliiga22:00 ngày 09/03/2025

Tartu JK Maag Tammeka B
0 - 1

Viimsi JK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka BChỉ sốViimsi JK
0Chỉ số 80
0Chỉ số 26
37Chỉ số 2563
23Chỉ số 2489
72Chỉ số 23145
7Chỉ số 2214
1Chỉ số 40
2Chỉ số 33
3Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka B
Sơ đồ 4-2-3-112248256312910927
Đội hình xuất phát

A.Antsov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sepp#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mait vaino#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.R.Magimets#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
jakob puu#25 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Georg korgvee#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Mattis karis#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
romet silov#29 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
karl kiidron#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Robin muur#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Burov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Burov#24

K.Burov#19
K.Burov#7
K.Burov#14
K.Burov#5

K.Burov#13
K.Burov#3
K.Burov#22
K.Burov#23
Viimsi JK
Sơ đồ 3-1-4-256325337204316229911
Đội hình xuất phát

M.Sapp#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jalle#3 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Allast#25 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Kane#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Kore#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Laidvee#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
james murage#43 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
yeremy hurtado#16 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Laidvee#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Vaherna#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.M.Tammeveski#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.M.Tammeveski#1

K.M.Tammeveski#29

K.M.Tammeveski#50

K.M.Tammeveski#5

K.M.Tammeveski#19

K.M.Tammeveski#42
K.M.Tammeveski#27

K.M.Tammeveski#10

K.M.Tammeveski#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu JK Maag Tammeka B3 - 0
Viimsi JK
Viimsi JK3 - 3
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK0 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK4 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B4 - 0
Viimsi JK
Tartu JK Maag Tammeka B4 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK1 - 4
Tartu JK Maag Tammeka BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka B
JK Welco Elekter3 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Elva1 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B4 - 1
Nomme JK Kalju II
Trans Narva B0 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
FC Kuressaare II1 - 4
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 1
Viljandi Tulevik
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 1
Laanemaa Haapsalu
Parnu JK0 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu Kalev1 - 4
Tartu JK Maag Tammeka B
Viljandi Tulevik3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viimsi JK
Viimsi JK3 - 3
Elva
Viimsi JK0 - 1
FC Kuressaare
Parnu JK Vaprus5 - 1
Viimsi JK
FC Nomme United2 - 1
Viimsi JK
JK Tallinna Kalev4 - 1
Viimsi JK
JK Tallinna Kalev0 - 0
Viimsi JK
Viimsi JK1 - 1
JK Tallinna Kalev
Elva2 - 3
Viimsi JK
JK Tallinna Kalev II3 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK1 - 1
JK Welco ElekterĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu JK Maag Tammeka B
#10#20#31#43#50#60#70
Viimsi JK
#11#20#30#43#56#60#70
Flora Tallinn II
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Ararat TTU