Estonian Premium Liiga17:30 ngày 22/11/2025

Viimsi JK
0 - 1

FC Kuressaare
Thống kê
Thống kê trận đấu
Viimsi JKChỉ sốFC Kuressaare
4Chỉ số 221
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
16Chỉ số 24
82Chỉ số 2380
1Chỉ số 31
61Chỉ số 2438
7Chỉ số 216
0Chỉ số 41
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Viimsi JK
Sơ đồ 4-3-356202517338224359927
Đội hình xuất phát

M.Sapp#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Laidvee#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Allast#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

anta ma seye#17 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Jalle#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Luts#38 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Laidvee#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

james murage#43 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Ollik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Vaherna#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

karl magi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
karl magi#14

karl magi#29
karl magi#77
karl magi#31

karl magi#11

karl magi#50

karl magi#42
karl magi#12

karl magi#96

karl magi#33
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-131192415235677207713
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Jekimov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Pihela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pajunurm#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Saar#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Antonov#67 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Jermatsenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Domov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Demidov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

aston visse#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

aston visse#80

aston visse#70
aston visse#37

aston visse#66

aston visse#17

aston visse#27

aston visse#16
aston visse#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viimsi JK0 - 1
FC Kuressaare
Viimsi JK0 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 0
Viimsi JK
FC Kuressaare1 - 2
Viimsi JK
Viimsi JK2 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare6 - 0
Viimsi JK
Viimsi JK0 - 1
FC KuressaareĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viimsi JK
Viimsi JK4 - 0
Nomme JK Kalju II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
Viimsi JK
Nomme JK Kalju0 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK1 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 4
Viimsi JK
Viimsi JK2 - 0
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter1 - 4
Viimsi JK
FC Nomme United1 - 0
Viimsi JK
Viimsi JK1 - 1
Elva
JK Tallinna Kalev II0 - 5
Viimsi JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
JK Tallinna Kalev2 - 1
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 1
Nomme JK Kalju
Parnu JK Vaprus0 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 3
Levadia Tallinn
FC Kuressaare1 - 1
Paide Linnameeskond
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 0
Trans Narva
Harju JK Laagri2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
JK Tallinna KalevĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viimsi JK
#10#20#30#41#516#60#70
FC Kuressaare
#11#20#31#41#54#60#70