Estonian Premium Liiga23:00 ngày 26/09/2025

Tartu JK Maag Tammeka
0 - 1

FC Kuressaare
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu JK Maag TammekaChỉ sốFC Kuressaare
15Chỉ số 225
102Chỉ số 23102
77Chỉ số 2452
54Chỉ số 2546
12Chỉ số 26
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka
Sơ đồ 3-3-2-294726282310168221419
Đội hình xuất phát

R.Aland#94 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Miil#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ogungbe#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kallas#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.G.Veelma#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Uggeri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Järvelaid#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mousta bah#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.tanimowo#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Koskor#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Koskor#5

T.Koskor#11

T.Koskor#15
T.Koskor#99

T.Koskor#21

T.Koskor#77

T.Koskor#13

T.Koskor#27
T.Koskor#12

T.Koskor#18
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-1317024152756777371110
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Vahermagi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Pihela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pajunurm#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Sten prunn#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Antonov#67 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Demidov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
markus leivategija johannes#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Iljin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kivi#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kivi#13

A.Kivi#80
A.Kivi#55

A.Kivi#16

A.Kivi#17

A.Kivi#73

A.Kivi#1

A.Kivi#7
A.Kivi#19

A.Kivi#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kuressaare0 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
FC Kuressaare2 - 3
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
FC Kuressaare
Tartu JK Maag Tammeka2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
FC Kuressaare0 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
FC Kuressaare
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
FC Kuressaare3 - 1
Tartu JK Maag TammekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka
FC Flora Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 4
Parnu JK Vaprus
Tartu JK Maag Tammeka2 - 2
Levadia Tallinn
Tartu JK Maag Tammeka3 - 0
Harju JK Laagri
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
Paide Linnameeskond
Parnu JK Vaprus8 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Flora Tallinn III1 - 8
Tartu JK Maag Tammeka
Trans Narva4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 3
Nomme JK Kalju
Tartu JK Maag Tammeka6 - 0
Tabasalu CharmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 0
Trans Narva
Harju JK Laagri2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
JK Tallinna Kalev
Nomme JK Kalju2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
FC Flora Tallinn
Paide Linnameeskond5 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Paide Linnameeskond
FC Kuressaare1 - 3
Harju JK Laagri
Levadia Tallinn2 - 0
FC Kuressaare
FC Kose0 - 7
FC KuressaareĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu JK Maag Tammeka
#10#20#30#41#512#60#70
FC Kuressaare
#11#20#30#40#56#60#70