Estonian Premium Liiga18:30 ngày 18/10/2025

FC Kuressaare
0 - 3

Levadia Tallinn
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KuressaareChỉ sốLevadia Tallinn
4Chỉ số 216
1Chỉ số 31
56Chỉ số 2468
5Chỉ số 2210
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 41
91Chỉ số 23121
9Chỉ số 27
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-1311924152756770117710
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Jekimov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Pihela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pajunurm#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Sten prunn#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Antonov#67 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Vahermagi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Iljin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Demidov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kivi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kivi#13
A.Kivi#55

A.Kivi#16

A.Kivi#17

A.Kivi#66

A.Kivi#7

A.Kivi#20
Levadia Tallinn
Sơ đồ 4-2-3-199735426285147711
Đội hình xuất phát

K.A.Vallner#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Tur#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
victory iboro#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Tammik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.S.Larsen#2 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Peetson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
carlos torres#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.O.Roosnupp#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Agyiri#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
wendell#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M. Ainsalu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M. Ainsalu#24

M. Ainsalu#9
M. Ainsalu#41
M. Ainsalu#33

M. Ainsalu#19

M. Ainsalu#23

M. Ainsalu#10

M. Ainsalu#17

M. Ainsalu#71

M. Ainsalu#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levadia Tallinn2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 1
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn0 - 0
FC Kuressaare
Levadia Tallinn2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 6
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn4 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
Levadia Tallinn
FC Kuressaare0 - 2
Levadia TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 1
Paide Linnameeskond
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 0
Trans Narva
Harju JK Laagri2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
JK Tallinna Kalev
Nomme JK Kalju2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
FC Flora Tallinn
Paide Linnameeskond5 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Paide Linnameeskond
FC Kuressaare1 - 3
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadia Tallinn
Levadia Tallinn4 - 0
Flora Tallinn II
Levadia Tallinn3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn3 - 1
JK Tallinna Kalev
FC Flora Tallinn2 - 3
Levadia Tallinn
Nomme JK Kalju2 - 1
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn1 - 3
FC Flora Tallinn
Tartu JK Maag Tammeka2 - 2
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn3 - 1
Trans Narva
Levadia Tallinn1 - 3
Parnu JK Vaprus
JK Tallinna Kalev1 - 6
Levadia TallinnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kuressaare
#10#20#30#41#59#60#70
Levadia Tallinn
#13#23#31#41#57#60#70