Estonian Premium Liiga18:30 ngày 25/10/2025

FC Kuressaare
0 - 1

Nomme JK Kalju
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KuressaareChỉ sốNomme JK Kalju
1Chỉ số 80
4Chỉ số 218
0Chỉ số 40
8Chỉ số 224
55Chỉ số 2473
5Chỉ số 27
95Chỉ số 23125
38Chỉ số 2562
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-1311924152756770117710
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Jekimov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Pihela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pajunurm#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Sten prunn#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Antonov#67 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Vahermagi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Iljin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Demidov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kivi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kivi#20

A.Kivi#7
A.Kivi#37

A.Kivi#66

A.Kivi#17

A.Kivi#23

A.Kivi#16
A.Kivi#55

A.Kivi#13
Nomme JK Kalju
Sơ đồ 4-1-2-1-2178502078626292710
Đội hình xuất phát

H.Perk#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

d.mashchenko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Podholjuzin#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Modou Tambedou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Tarassenkov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

musolitin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

K.Kask#6 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

R.Siht#26 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

i.patrikejevs#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

M. Männilaan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Ivanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Ivanov#21

N.Ivanov#69

N.Ivanov#11

N.Ivanov#22

N.Ivanov#79

N.Ivanov#5

N.Ivanov#74
N.Ivanov#30

N.Ivanov#4
N.Ivanov#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nomme JK Kalju2 - 0
FC Kuressaare
Nomme JK Kalju4 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 2
Nomme JK Kalju
FC Kuressaare1 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju5 - 1
FC Kuressaare
Nomme JK Kalju3 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 6
Nomme JK Kalju
FC Kuressaare0 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju4 - 1
FC Kuressaare
Nomme JK Kalju2 - 0
FC KuressaareĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
Parnu JK Vaprus0 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 3
Levadia Tallinn
FC Kuressaare1 - 1
Paide Linnameeskond
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 0
Trans Narva
Harju JK Laagri2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
JK Tallinna Kalev
Nomme JK Kalju2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
FC Flora Tallinn
Paide Linnameeskond5 - 1
FC KuressaareĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju
JK Tallinna Kalev0 - 2
Nomme JK Kalju
Harju JK Laagri1 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 0
Parnu JK Vaprus
Nomme JK Kalju3 - 1
FC Flora Tallinn
Harju JK Laagri2 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 1
Levadia Tallinn
Trans Narva0 - 0
Nomme JK Kalju
Paide Linnameeskond1 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 0
FC Kuressaare
Nomme JK Kalju1 - 2
Trans NarvaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kuressaare
#10#20#30#42#55#60#70
Nomme JK Kalju
#11#20#30#43#57#60#70