Japanese J2 League12:00 ngày 23/03/2025

Ventforet Kofu
1 - 2

JEF United Ichihara Chiba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ventforet KofuChỉ sốJEF United Ichihara Chiba
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 211
0Chỉ số 81
6Chỉ số 23
12Chỉ số 223
53Chỉ số 2461
1Chỉ số 30
94Chỉ số 2396
Lineup
Đội hình trận đấu
Ventforet Kofu
Sơ đồ 4-4-211722371920811109
Đội hình xuất phát

K.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tsuchiya#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Koide#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Son#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Araki#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Miyazaki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Endo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Nakayama#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Kumakura#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Torikai#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Mitsuhira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Mitsuhira#39

K.Mitsuhira#14

K.Mitsuhira#97

K.Mitsuhira#40

K.Mitsuhira#25

K.Mitsuhira#2

K.Mitsuhira#77

K.Mitsuhira#44

K.Mitsuhira#29
JEF United Ichihara Chiba
Sơ đồ 4-4-219224136727441014209
Đội hình xuất phát

J.Suárez#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Takahashi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Toriumi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Suzuki#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hidaka#67 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Iwai#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Shinada#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Yokoyama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Tsubaki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ishikawa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Goya#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Goya#38

H.Goya#15

H.Goya#29

H.Goya#25

H.Goya#4

H.Goya#23

H.Goya#18

H.Goya#36

H.Goya#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JEF United Ichihara Chiba2 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 2
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba2 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Ventforet Kofu1 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 1
Ventforet Kofu
JEF United Ichihara Chiba1 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 1
JEF United Ichihara ChibaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ventforet Kofu
Jubilo Iwata2 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu3 - 3
Fujieda MYFC
Kataller Toyama2 - 0
Ventforet Kofu
RB Omiya Ardija1 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 0
Renofa Yamaguchi
Yokohama F. Marinos3 - 2
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu3 - 1
Mito Hollyhock
Ventforet Kofu1 - 2
Blaublitz Akita
Renofa Yamaguchi2 - 0
Ventforet Kofu
JEF United Ichihara Chiba2 - 1
Ventforet KofuĐối chiếu
Phong độ gần đây của JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba5 - 1
Ehime FC
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 3
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba3 - 2
Montedio Yamagata
JEF United Ichihara Chiba2 - 0
Kataller Toyama
Iwaki FC0 - 2
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 3
Kashiwa Reysol
Montedio Yamagata4 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 2
V-Varen Nagasaki
Fujieda MYFC2 - 3
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba2 - 1
Ventforet KofuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ventforet Kofu
#11#21#30#41#56#60#70
JEF United Ichihara Chiba
#12#20#30#40#53#60#70
Tokushima Vortis
Vegalta Sendai
Sagan Tosu
FC Imabari
Oita Trinita
Roasso Kumamoto