Japanese J2 League11:00 ngày 12/04/2025

Vegalta Sendai
0 - 0

FC Imabari
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vegalta SendaiChỉ sốFC Imabari
88Chỉ số 2454
137Chỉ số 23124
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
12Chỉ số 226
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Vegalta Sendai
Sơ đồ 4-4-233254453927610119947
Đội hình xuất phát

A.Hayashi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mase#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Inoue#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sugata#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Ishio#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Onaiwu#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Matsui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Kamada#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Goke#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

K.Miyazaki#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Araki#47 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Araki#24

S.Araki#3

S.Araki#20

S.Araki#19

S.Araki#2

S.Araki#8

S.Araki#21

S.Araki#18

S.Araki#40
FC Imabari
Sơ đồ 3-1-4-2116521837177791011
Đội hình xuất phát

K.Tachikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Omori#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Cardoso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Arai#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Umeki#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Mochii#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Kato#77 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Kondo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Indio#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

W.DaSilva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.DaSilva#14

W.DaSilva#20

W.DaSilva#13

W.DaSilva#3

W.DaSilva#21

W.DaSilva#4

W.DaSilva#44

W.DaSilva#50

W.DaSilva#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 0
Blaublitz Akita
Kataller Toyama0 - 1
Vegalta Sendai
Tochigi SC0 - 0
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 3
Jubilo Iwata
Mito Hollyhock2 - 2
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 1
V-Varen Nagasaki
Vegalta Sendai2 - 0
Oita Trinita
Tokushima Vortis1 - 0
Vegalta Sendai
Sagan Tosu0 - 1
Vegalta Sendai
Fagiano Okayama2 - 0
Vegalta SendaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Imabari
FC Imabari2 - 1
Tokushima Vortis
FC Imabari4 - 1
V-Varen Nagasaki
FC Imabari2 - 2
Montedio Yamagata
Iwaki FC0 - 1
FC Imabari
FC Imabari0 - 0
Kataller Toyama
Ehime FC2 - 3
FC Imabari
Sagan Tosu1 - 4
FC Imabari
FC Imabari0 - 0
Fujieda MYFC
FC Imabari0 - 1
Blaublitz Akita
FC Imabari1 - 0
Tegevajaro MiyazakiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vegalta Sendai
#10#20#30#42#58#60#70
FC Imabari
#10#20#30#40#52#60#70
JEF United Ichihara Chiba
RB Omiya Ardija
Hokkaido Consadole Sapporo
Ventforet Kofu
Roasso Kumamoto
Renofa Yamaguchi