Japanese J2 League11:00 ngày 05/04/2025

Vegalta Sendai
1 - 0

Blaublitz Akita
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vegalta SendaiChỉ sốBlaublitz Akita
22Chỉ số 2443
61Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
2Chỉ số 225
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
1Chỉ số 210
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
Vegalta Sendai
Sơ đồ 4-4-233254453927610119947
Đội hình xuất phát

A.Hayashi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mase#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Inoue#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sugata#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Ishio#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Onaiwu#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Matsui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Kamada#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Goke#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

K.Miyazaki#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Araki#47 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Araki#40

S.Araki#18

S.Araki#21

S.Araki#2

S.Araki#19

S.Araki#20

S.Araki#17

S.Araki#24

S.Araki#3
Blaublitz Akita
Sơ đồ 4-4-2116714133225671034
Đội hình xuất phát

G.Yamada#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Muramatsu#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Hatahashi#71 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Inoue#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Saito#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Hasegawa#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Fujiyama#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Morooka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Mizutani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Komatsu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Suzuki#34 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Suzuki#24

S.Suzuki#31

S.Suzuki#11

S.Suzuki#18

S.Suzuki#5

S.Suzuki#40

S.Suzuki#23

S.Suzuki#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vegalta Sendai0 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
Vegalta Sendai
Blaublitz Akita0 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai3 - 1
Blaublitz Akita
Vegalta Sendai3 - 0
Blaublitz AkitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vegalta Sendai
Kataller Toyama0 - 1
Vegalta Sendai
Tochigi SC0 - 0
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 3
Jubilo Iwata
Mito Hollyhock2 - 2
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 1
V-Varen Nagasaki
Vegalta Sendai2 - 0
Oita Trinita
Tokushima Vortis1 - 0
Vegalta Sendai
Sagan Tosu0 - 1
Vegalta Sendai
Fagiano Okayama2 - 0
Vegalta Sendai
V-Varen Nagasaki1 - 4
Vegalta SendaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 0
Renofa Yamaguchi
Ehime FC0 - 2
Blaublitz Akita
V-Varen Nagasaki5 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Montedio Yamagata4 - 2
Blaublitz Akita
Fujieda MYFC2 - 1
Blaublitz Akita
Ehime FC1 - 2
Blaublitz Akita
FC Imabari0 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 0
Fujieda MYFC
Ventforet Kofu1 - 2
Blaublitz AkitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vegalta Sendai
#11#21#30#42#51#60#70
Blaublitz Akita
#10#20#30#44#53#60#70
JEF United Ichihara Chiba
RB Omiya Ardija
Iwaki FC
Roasso Kumamoto